Đầu hàng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1. Chịu thua và xin chịu làm theo ý muốn của đối phương.
Ví dụ:
Anh ấy chấp nhận đầu hàng trước điều kiện của bên kia.
2. Chịu bất lực, không có gắng khắc phục nữa.
Nghĩa 1: Chịu thua và xin chịu làm theo ý muốn của đối phương.
1
Học sinh tiểu học
- Đội bạn mạnh quá, tụi em đành đầu hàng.
- Bạn Tí xin đầu hàng khi không phá được mật mã của bạn.
- Trong trò chơi kéo co, chúng em mỏi tay nên đầu hàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau mấy ván cờ căng thẳng, cậu ấy tự nhận thua và đầu hàng đối thủ.
- Trong tranh luận, bạn Lan không còn lý lẽ nên đành đầu hàng.
- Nhóm trưởng giơ tay đầu hàng khi thấy nhiệm vụ vượt quá sức cả nhóm.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy chấp nhận đầu hàng trước điều kiện của bên kia.
- Có lúc khôn ngoan nhất là biết đầu hàng để bảo toàn lực lượng.
- Cô ký vào thỏa thuận như một cách đầu hàng có tính toán.
- Trong cuộc thương lượng, một nụ cười nhạt thay cho lời tuyên bố đầu hàng.
Nghĩa 2: Chịu bất lực, không có gắng khắc phục nữa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chịu thua và xin chịu làm theo ý muốn của đối phương.
Từ đồng nghĩa:
đầu phục quy hàng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đầu hàng | Trang trọng, thường dùng trong bối cảnh quân sự, chính trị hoặc các cuộc đối đầu lớn. Ví dụ: Anh ấy chấp nhận đầu hàng trước điều kiện của bên kia. |
| đầu phục | Trang trọng, mạnh, thường dùng trong bối cảnh quân sự, chính trị. Ví dụ: Quân địch đã đầu phục sau nhiều ngày bị vây hãm. |
| quy hàng | Trang trọng, mạnh, thường dùng trong bối cảnh quân sự, lịch sử. Ví dụ: Vị tướng quyết định quy hàng để bảo toàn tính mạng cho binh lính. |
| chống cự | Trung tính đến mạnh, thể hiện hành động phản kháng, không chịu khuất phục. Ví dụ: Họ đã chống cự quyết liệt trước sự tấn công của kẻ thù. |
| kháng cự | Trang trọng, mạnh, thể hiện hành động phản kháng quyết liệt, bền bỉ. Ví dụ: Dù bị áp đảo, người dân vẫn kháng cự đến cùng. |
Nghĩa 2: Chịu bất lực, không có gắng khắc phục nữa.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đầu hàng | Thường dùng trong bối cảnh cá nhân, công việc, học tập, mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự thất vọng, bất lực. Ví dụ: |
| bỏ cuộc | Trung tính, thường dùng khi ngừng một nỗ lực, cuộc thi đấu, công việc. Ví dụ: Anh ấy quyết định bỏ cuộc giữa chừng vì quá mệt mỏi. |
| từ bỏ | Trung tính, thường dùng khi không tiếp tục theo đuổi một mục tiêu, thói quen, công việc. Ví dụ: Cô ấy không bao giờ từ bỏ ước mơ của mình. |
| buông xuôi | Tiêu cực, thể hiện sự chán nản, bất lực, không còn ý chí cố gắng. Ví dụ: Sau nhiều thất bại, anh ta bắt đầu buông xuôi mọi thứ. |
| cố gắng | Trung tính, tích cực, thể hiện sự nỗ lực, quyết tâm thực hiện. Ví dụ: Chúng ta phải cố gắng hết sức để hoàn thành nhiệm vụ. |
| kiên trì | Tích cực, thể hiện sự bền bỉ, không nản lòng trước khó khăn. Ví dụ: Nhờ kiên trì luyện tập, anh ấy đã đạt được thành công. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi ai đó từ bỏ một cuộc tranh luận hoặc không còn cố gắng trong một tình huống khó khăn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, chính trị hoặc các tình huống đàm phán.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả sự từ bỏ hoặc thất bại của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự từ bỏ, chấp nhận thất bại hoặc không còn khả năng chống cự.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thất vọng.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự từ bỏ hoặc chấp nhận thất bại trong một tình huống cụ thể.
- Tránh dùng trong các tình huống cần khích lệ hoặc động viên.
- Có thể thay thế bằng các từ như "bỏ cuộc" hoặc "chịu thua" tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bỏ cuộc" nhưng "đầu hàng" thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
- Tránh dùng từ này trong các tình huống không phù hợp để không gây hiểu lầm về thái độ hoặc ý định.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ; thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã đầu hàng", "sẽ đầu hàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với trạng từ chỉ thời gian (đã, sẽ), danh từ chỉ đối tượng (đối phương, kẻ thù).





