Quy hàng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ). Đầu hàng, không chống lại nữa.
Ví dụ: Cuối cùng, họ ký giấy quy hàng.
Nghĩa: (cũ). Đầu hàng, không chống lại nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Thấy thua, đội bạn giơ tay quy hàng.
  • Con thua rồi, con quy hàng mẹ trong trò kéo co.
  • Bạn ấy mệt quá nên quy hàng, không tranh giành nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau vài ván cờ liên tiếp bị dồn ép, cậu quyết định quy hàng.
  • Trong cuộc thi tranh biện, nhóm yếu thế đành quy hàng trước lập luận sắc bén.
  • Bị áp lực điểm số bao vây, có lúc tôi muốn quy hàng nhưng vẫn cố gắng đứng dậy.
3
Người trưởng thành
  • Cuối cùng, họ ký giấy quy hàng.
  • Khi sự thật phơi bày, cái tôi ngạo mạn buộc phải quy hàng lý trí.
  • Có người chọn quy hàng trước nỗi sợ, có người học cách đi xuyên qua nó.
  • Đôi khi trái tim quy hàng trước một ánh nhìn hiền hậu, và cuộc đời rẽ sang lối khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Đầu hàng, không chống lại nữa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quy hàng trang trọng, cổ; sắc thái nhượng bộ dứt khoát, không bạo liệt Ví dụ: Cuối cùng, họ ký giấy quy hàng.
đầu hàng trung tính, hiện đại; mức độ rõ rệt, quyết định Ví dụ: Quân địch đã đầu hàng vô điều kiện.
khuất phục trang trọng; nhấn mạnh bị buộc phải chịu thua Ví dụ: Sau nhiều thất bại, họ đành khuất phục.
kháng cự trung tính; nhấn mạnh tiếp tục chống lại Ví dụ: Họ quyết kháng cự đến cùng.
chiến đấu trung tính; hành động đối kháng chủ động Ví dụ: Binh sĩ tiếp tục chiến đấu bảo vệ thành phố.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc phân tích chiến tranh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ điển hoặc miêu tả các tình huống lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chấp nhận thất bại hoặc từ bỏ kháng cự.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các tình huống lịch sử hoặc trong văn học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm do tính cổ điển của từ.
  • Thường được thay thế bằng "đầu hàng" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đầu hàng" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng từ này.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ mang tính lịch sử hoặc văn chương.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quân đội quy hàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng đầu hàng, ví dụ: "quân đội", "kẻ thù".
đầu hàng hàng phục khuất phục đầu phục đầu thú chịu thua nhượng bộ thua bại thất bại