Đầu thú

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tự ra thú nhận có hoạt động chống đối và chịu hàng phục.
Ví dụ: Anh ấy đến cơ quan công an để đầu thú.
Nghĩa: Tự ra thú nhận có hoạt động chống đối và chịu hàng phục.
1
Học sinh tiểu học
  • Người lính bỏ súng và đến đồn công an để đầu thú.
  • Bạn ấy hiểu sai, làm điều xấu rồi quyết định đến xin đầu thú.
  • Sau khi hối hận, chú thanh niên đến cơ quan chức năng để đầu thú.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau thời gian trốn chạy, anh ta quay lại công an phường để đầu thú, mong được khoan hồng.
  • Hiểu rằng không thể tiếp tục chống đối, kẻ cầm đầu bước ra và đầu thú trước lực lượng chức năng.
  • Đọc tin tức, em thấy nghi phạm đã đến trình diện và đầu thú sau khi được vận động.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đến cơ quan công an để đầu thú.
  • Sự im lặng kéo dài không xoa dịu lỗi lầm, chỉ có can đảm đầu thú mới mở đường cho chuộc lỗi.
  • Khi vòng vây khép lại, hắn buông ý nghĩ chống cự và chọn đầu thú để kết thúc những ngày bất an.
  • Đầu thú không xóa quá khứ, nhưng là bước đầu đối diện sự thật và nhận trách nhiệm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bản tin pháp luật hoặc báo cáo liên quan đến tội phạm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngữ cảnh pháp lý và an ninh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến hành động tự nguyện thú nhận tội lỗi trong ngữ cảnh pháp lý.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp luật hoặc an ninh.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "thú tội" nhưng "đầu thú" nhấn mạnh vào hành động tự nguyện ra trình diện.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh pháp lý khi sử dụng từ này để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta đã đầu thú."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (ví dụ: "cảnh sát"), phó từ chỉ thời gian (ví dụ: "đã"), và trạng từ chỉ cách thức (ví dụ: "tự nguyện").