Chống đối
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chống lại với thái độ đối địch (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh ta công khai chống đối quyết định của ban quản lý.
Nghĩa: Chống lại với thái độ đối địch (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam không chống đối cô giáo mà lắng nghe rồi góp ý.
- Bạn ấy từng chống đối luật lệ của lớp, sau đó xin lỗi.
- Em hứa không chống đối khi bố mẹ dặn làm bài tập.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy phản biện gay gắt nhưng không chống đối mù quáng, vẫn lắng nghe lý lẽ.
- Nhóm bạn ban đầu chống đối quy định mới, rồi dần hiểu lý do và chấp nhận.
- Có người chống đối chỉ vì số đông làm thế, chứ chưa tự hỏi điều gì đúng.
3
Người trưởng thành
- Anh ta công khai chống đối quyết định của ban quản lý.
- Có khi ta chống đối người khác chỉ vì cái tôi, chứ không vì lẽ phải.
- Cô ấy chọn không chống đối ồn ào, mà kiên nhẫn thay đổi từ bên trong.
- Khi nỗi sợ lên tiếng, ta dễ chống đối mọi đề xuất, kể cả những điều có lợi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chống lại với thái độ đối địch (nói khái quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chống đối | Trung tính–âm; mức độ mạnh vừa đến mạnh; dùng cả khẩu ngữ và trang trọng. Ví dụ: Anh ta công khai chống đối quyết định của ban quản lý. |
| phản đối | Trung tính; mức độ vừa; phổ dụng trong mọi ngữ cảnh chính trị/xã hội/công việc. Ví dụ: Họ phản đối kế hoạch cải tổ. |
| đối kháng | Trang trọng, học thuật; mức độ mạnh; nhấn vào thế đối lập căng thẳng. Ví dụ: Hai phe đối kháng suốt nhiều năm. |
| đối đầu | Khẩu ngữ–trung tính; mức độ mạnh; nhấn vào sự trực diện. Ví dụ: Người dân đối đầu với quyết định thiếu hợp lý. |
| ủng hộ | Trung tính; mức độ dứt khoát; dùng rộng rãi trong chính trị/xã hội. Ví dụ: Nhiều người ủng hộ đề xuất mới. |
| tán thành | Trang trọng–trung tính; mức độ vừa; đồng ý chính thức hay công khai. Ví dụ: Hội đồng tán thành phương án A. |
| thuận theo | Trung tính; mức độ nhẹ; nhấn vào việc làm theo, không chống lại. Ví dụ: Anh ta thuận theo quyết định tập thể. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động không đồng ý hoặc phản đối một cách rõ ràng, thường thấy trong các cuộc tranh luận hoặc xung đột cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các hành động phản kháng hoặc không tuân thủ, thường gặp trong các bài viết về chính trị, xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả xung đột nội tâm hoặc xã hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, thường mang cảm giác đối đầu hoặc bất đồng.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn viết, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phản kháng hoặc không đồng ý mạnh mẽ.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự hòa giải hoặc khi muốn giữ thái độ trung lập.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "phản đối" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phản đối", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Chống đối" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn "phản đối".
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến mức độ căng thẳng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chống đối quyết liệt", "chống đối mạnh mẽ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "quyết liệt", "mạnh mẽ") và có thể đi kèm với danh từ chỉ đối tượng bị chống đối.





