Đối lập

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đứng ở phía trái ngược lại, có quan hệ chống đối nhau.
Ví dụ: Chính sách mới đối lập với nhu cầu của người dân.
Nghĩa: Đứng ở phía trái ngược lại, có quan hệ chống đối nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Quan điểm của bạn Nam đối lập với ý kiến của lớp trưởng.
  • Hai đội bóng đối lập khi vào sân thi đấu.
  • Màu trắng đối lập với màu đen trên bức tranh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong buổi tranh luận, bạn ấy đối lập với lập luận của nhóm mình để chỉ ra điểm yếu.
  • Thói quen thức khuya của cậu đối lập với kế hoạch rèn sức khỏe mà cậu đặt ra.
  • Phim xây dựng hai nhân vật đối lập để làm rõ sự lựa chọn đúng sai.
3
Người trưởng thành
  • Chính sách mới đối lập với nhu cầu của người dân.
  • Trong cuộc họp, tôi không ngại đối lập với sếp khi dữ liệu nói điều khác.
  • Lòng tin của anh đối lập với sự hoài nghi đang phủ kín căn phòng.
  • Những giá trị chúng ta theo đuổi đôi lúc đối lập với lợi ích ngắn hạn, và đó là lúc bản lĩnh lên tiếng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đứng ở phía trái ngược lại, có quan hệ chống đối nhau.
Từ Cách sử dụng
đối lập Trung tính, diễn tả trạng thái hoặc hành động ở vị trí đối nghịch, có thể mang tính khách quan hoặc chủ quan. Ví dụ: Chính sách mới đối lập với nhu cầu của người dân.
chống đối Mạnh, tiêu cực, thường chỉ hành động hoặc thái độ phản kháng, không đồng tình. Ví dụ: Họ chống đối mọi ý kiến cải cách.
phản đối Trung tính đến mạnh, trang trọng, thường dùng để bày tỏ sự không tán thành, bất đồng. Ví dụ: Nhiều người dân phản đối dự án xây dựng mới.
đối chọi Mạnh, thường dùng để chỉ sự đối đầu, xung đột gay gắt giữa hai bên. Ví dụ: Hai phe phái đối chọi nhau quyết liệt.
đồng tình Trung tính, diễn tả sự tán thành, cùng quan điểm. Ví dụ: Mọi người đều đồng tình với kế hoạch mới.
ủng hộ Trung tính đến tích cực, diễn tả sự hỗ trợ, tán thành. Ví dụ: Chúng tôi luôn ủng hộ những người có ý chí vươn lên.
thống nhất Trung tính, trang trọng, diễn tả sự nhất trí, cùng chung một ý kiến hoặc hành động. Ví dụ: Các bên đã thống nhất về phương án giải quyết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả sự khác biệt hoặc mâu thuẫn giữa hai ý kiến hoặc quan điểm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để phân tích, so sánh các quan điểm, lý thuyết hoặc dữ liệu đối nghịch.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ra sự tương phản giữa các nhân vật, tình huống hoặc ý tưởng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các phân tích, báo cáo để chỉ ra sự khác biệt giữa các phương pháp, kết quả hoặc giả thuyết.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mâu thuẫn, khác biệt rõ rệt.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
  • Thường mang tính phân tích, lý luận.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự khác biệt hoặc mâu thuẫn rõ ràng.
  • Tránh dùng khi sự khác biệt không rõ ràng hoặc không quan trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự so sánh hoặc đối chiếu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "khác biệt" hoặc "mâu thuẫn"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không có sự đối lập rõ ràng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến mức độ mâu thuẫn hoặc khác biệt mà từ này diễn đạt.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái có tính chất trái ngược.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ đối lập với nhau".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ để chỉ đối tượng bị đối lập, ví dụ: "đối lập với ý kiến đó".