Đồng tình

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cùng có một ý, một lòng như nhau.
Ví dụ: Cả tổ đồng tình chốt phương án này.
2.
động từ
Tán thành và có cảm tình.
Ví dụ: Tôi đồng tình với đề xuất ấy.
Nghĩa 1: Cùng có một ý, một lòng như nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp đồng tình chọn cây bàng làm biểu tượng của lớp.
  • Bạn và tớ đồng tình sẽ trực nhật hôm nay.
  • Cô và trò đồng tình giữ sân trường sạch đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cả nhóm đồng tình nộp bài sớm để kịp dự thi.
  • Sau khi trao đổi, chúng mình đồng tình giữ nguyên kế hoạch tham quan.
  • Đội bóng đồng tình chơi hết mình chứ không bỏ cuộc.
3
Người trưởng thành
  • Cả tổ đồng tình chốt phương án này.
  • Sau nhiều cuộc bàn bạc, chúng tôi đồng tình đặt lợi ích chung lên trước.
  • Khi gia đình đồng tình, mọi lời giải thích bỗng nhẹ đi.
  • Một khi trái tim và lý trí đồng tình, bước chân cũng vững hơn.
Nghĩa 2: Tán thành và có cảm tình.
1
Học sinh tiểu học
  • Em đồng tình với ý kiến bạn vì bạn nói lễ phép.
  • Cô giáo đồng tình với cách làm của nhóm em.
  • Bố mẹ đồng tình vì con biết xin lỗi thật lòng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình đồng tình với quan điểm đó vì nó khuyến khích tinh thần tự học.
  • Thầy cô đồng tình khi chúng mình đề xuất thêm góc đọc sách.
  • Tớ đồng tình với bạn, không chỉ vì đúng mà còn vì bạn dám nói thẳng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đồng tình với đề xuất ấy.
  • Tôi đồng tình và có chút thiện cảm với cách anh ấy xử lý mâu thuẫn: điềm tĩnh mà rõ ràng.
  • Cô đồng tình với bài viết, thấy người viết có tâm và có tầm.
  • Không phải cứ ồn ào là thuyết phục; đôi khi một lập luận mềm mà sâu khiến ta đồng tình ngay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cùng có một ý, một lòng như nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đồng tình Diễn tả sự thống nhất về quan điểm hoặc ý chí. Ví dụ: Cả tổ đồng tình chốt phương án này.
đồng ý Trung tính, diễn tả sự chấp thuận về mặt quan điểm, ý kiến. Ví dụ: Mọi người đều đồng ý với đề xuất của anh ấy.
nhất trí Trang trọng, nhấn mạnh sự thống nhất hoàn toàn, không có ý kiến trái chiều. Ví dụ: Hội nghị đã nhất trí thông qua nghị quyết.
đồng lòng Tích cực, nhấn mạnh sự thống nhất về ý chí, tình cảm, thường dùng trong các hoạt động chung. Ví dụ: Cả đội đồng lòng vượt qua khó khăn.
phản đối Trung tính đến tiêu cực, thể hiện sự không chấp thuận, chống lại một ý kiến, hành động. Ví dụ: Nhiều người phản đối kế hoạch xây dựng mới.
bất đồng Trung tính, diễn tả sự khác biệt, không thống nhất về quan điểm, ý kiến. Ví dụ: Họ bất đồng quan điểm về cách giải quyết vấn đề.
Nghĩa 2: Tán thành và có cảm tình.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đồng tình Diễn tả sự chấp thuận kèm theo thiện cảm hoặc sự ủng hộ. Ví dụ: Tôi đồng tình với đề xuất ấy.
ủng hộ Tích cực, thể hiện sự tán thành, khuyến khích và sẵn sàng hỗ trợ. Ví dụ: Cô ấy luôn ủng hộ mọi quyết định của con mình.
phản đối Trung tính đến tiêu cực, thể hiện sự không chấp thuận, chống lại một ý kiến, hành động. Ví dụ: Dự án đã vấp phải sự phản đối mạnh mẽ từ cộng đồng.
ghét bỏ Tiêu cực mạnh, thể hiện sự căm ghét, không chấp nhận hoặc xa lánh. Ví dụ: Cô ấy ghét bỏ những kẻ lừa dối.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi bày tỏ sự nhất trí với ý kiến của người khác trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn đạt sự nhất trí hoặc ủng hộ trong các báo cáo, bài viết học thuật hoặc bài báo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện sự hòa hợp hoặc đồng thuận giữa các nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ủng hộ, nhất trí, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ sự ủng hộ hoặc nhất trí với ý kiến, quan điểm của người khác.
  • Tránh dùng khi không thực sự đồng ý hoặc có ý kiến trái ngược.
  • Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đồng ý", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • "Đồng tình" thường mang sắc thái cảm xúc hơn so với "đồng ý".
  • Chú ý không lạm dụng trong các tình huống cần sự phản biện hoặc tranh luận.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đồng tình với ý kiến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ý kiến, quan điểm), phó từ (rất, hoàn toàn), và cụm giới từ (với, về).