Đồng lòng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Cùng một lòng, một ý chí.
Ví dụ: Cả khu phố đồng lòng giữ gìn ngõ sạch và yên tĩnh.
Nghĩa: Cùng một lòng, một ý chí.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong lớp, cả nhóm đồng lòng dọn vệ sinh sân trường.
  • Cả nhà đồng lòng cổ vũ em bé tập đi.
  • Đội cờ đỏ đồng lòng nhắc bạn xếp hàng ngay ngắn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lớp trưởng hô khẩu hiệu, cả lớp đồng lòng hoàn thành bảng tin đúng hạn.
  • Khi đội bóng bị dẫn trước, chúng tớ đồng lòng siết lại hàng phòng ngự.
  • Chi đoàn đồng lòng quyên góp sách cho thư viện, ai cũng góp một phần nhỏ.
3
Người trưởng thành
  • Cả khu phố đồng lòng giữ gìn ngõ sạch và yên tĩnh.
  • Khi khó khăn ập đến, công ty chỉ đứng vững khi mọi người đồng lòng nhìn về một hướng.
  • Vợ chồng đồng lòng, chuyện lớn hóa nhỏ, chuyện nhỏ hóa không.
  • Chúng tôi đồng lòng bảo vệ ranh giới thỏa thuận, để lòng tin không bị xói mòn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cùng một lòng, một ý chí.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đồng lòng Diễn tả sự thống nhất về tư tưởng, ý chí hoặc tình cảm trong một tập thể; mang sắc thái trang trọng, tích cực. Ví dụ: Cả khu phố đồng lòng giữ gìn ngõ sạch và yên tĩnh.
đồng tâm Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh kêu gọi sự đoàn kết, hợp tác. Ví dụ: Toàn dân đồng tâm chống dịch.
bất đồng Trung tính, khách quan, chỉ sự không thống nhất về ý kiến, quan điểm. Ví dụ: Họ bất đồng quan điểm về cách giải quyết vấn đề.
chia rẽ Tiêu cực, nhấn mạnh sự mất đoàn kết, phân hóa trong một tập thể. Ví dụ: Sự chia rẽ nội bộ đã làm suy yếu sức mạnh của đội.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự thống nhất ý chí trong nhóm nhỏ, gia đình hoặc bạn bè.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh sự đoàn kết trong các tổ chức, cộng đồng hoặc quốc gia.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm nói về tình đoàn kết, sự hợp tác.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tích cực, đoàn kết và hợp tác.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, nhưng vẫn thân thiện trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thống nhất và hợp tác giữa các cá nhân hoặc nhóm.
  • Tránh dùng khi không có sự đồng thuận thực sự, có thể thay bằng từ "thống nhất" nếu cần sự trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thống nhất" nhưng "đồng lòng" nhấn mạnh hơn về ý chí và tình cảm.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để chỉ sự đồng thuận hoặc nhất trí.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đồng lòng", "hoàn toàn đồng lòng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn" hoặc danh từ chỉ tập thể như "mọi người".