Nhất trí

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thống nhất, không mâu thuẫn nhau.
Ví dụ: Chúng tôi nhất trí ký hợp đồng ngay trong cuộc họp.
Nghĩa: Thống nhất, không mâu thuẫn nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhóm em nhất trí chọn màu xanh cho tờ bích báo.
  • Cả lớp nhất trí nghỉ giải lao sớm vì trời quá nóng.
  • Bạn bè em nhất trí đổi chỗ ngồi để chơi trò ghép đôi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau khi bàn bạc, cả tổ nhất trí nộp bài theo định dạng mới của cô.
  • Đội bóng nhất trí thay chiến thuật để giữ sức cho hiệp cuối.
  • Ban cán sự lớp nhất trí tổ chức buổi ôn tập chung vào chiều thứ bảy.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi nhất trí ký hợp đồng ngay trong cuộc họp.
  • Sau nhiều ý kiến qua lại, hội đồng cuối cùng cũng nhất trí ở phương án an toàn nhất.
  • Gia đình bàn thật kỹ và nhất trí dời lịch cưới để mọi người sắp xếp công việc.
  • Nhìn nhau gật đầu, cả nhóm bạn cũ nhất trí khép lại chuyện cũ và bắt đầu lại một cách nhẹ nhàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thống nhất, không mâu thuẫn nhau.
Từ đồng nghĩa:
thống nhất đồng lòng đồng thuận
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhất trí Trung tính, thể hiện sự đồng thuận, hòa hợp về ý kiến hoặc quyết định. Ví dụ: Chúng tôi nhất trí ký hợp đồng ngay trong cuộc họp.
thống nhất Trung tính, trang trọng hoặc chính thức, chỉ sự đồng bộ, không có sự khác biệt. Ví dụ: Quan điểm của họ hoàn toàn thống nhất.
đồng lòng Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh tập thể, có tính gắn kết, chỉ sự cùng chung ý chí, mục đích. Ví dụ: Cả đội đồng lòng vượt qua khó khăn.
đồng thuận Trung tính, trang trọng, thường dùng trong các quyết định, ý kiến, chỉ sự chấp thuận, tán thành. Ví dụ: Các thành viên đều đồng thuận với kế hoạch.
mâu thuẫn Trung tính, thường chỉ sự đối lập, không hòa hợp, xung đột về ý kiến hoặc lợi ích. Ví dụ: Hai ý kiến này hoàn toàn mâu thuẫn.
bất đồng Trung tính, thường chỉ sự khác biệt về quan điểm, ý kiến, không đạt được sự đồng ý. Ví dụ: Họ vẫn bất đồng về cách giải quyết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi mọi người đồng ý với nhau về một vấn đề.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự đồng thuận trong các cuộc họp, thảo luận hoặc báo cáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ sự đồng thuận trong các quyết định hoặc quy trình kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đồng thuận, hài hòa và không có mâu thuẫn.
  • Thường mang sắc thái trang trọng, đặc biệt trong văn bản hành chính và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đồng ý hoàn toàn giữa các bên.
  • Tránh dùng khi có sự bất đồng hoặc chưa đạt được sự đồng thuận.
  • Thường dùng trong các tình huống cần sự thống nhất ý kiến.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "đồng ý" nhưng "nhất trí" nhấn mạnh sự thống nhất hoàn toàn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả sự đồng thuận hoặc thống nhất.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hoàn toàn nhất trí", "rất nhất trí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn" hoặc danh từ chỉ đối tượng đồng thuận như "ý kiến", "kế hoạch".