Thuận
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Theo đúng chiều chuyển động, vận động bình thường của sự vật.
Ví dụ:
Con tàu lướt thuận con nước.
2.
tính từ
(dùng trước d. chỉ bộ phận hoạt động hoặc cảm nhận của cơ thể) Hợp với, tiện cho hoạt động, hoặc sự cảm nhận tự nhiên.
3.
tính từ
Bằng lòng, đồng tình.
Ví dụ:
Tôi thuận với quyết định này.
Nghĩa 1: Theo đúng chiều chuyển động, vận động bình thường của sự vật.
1
Học sinh tiểu học
- Con thuyền trôi thuận dòng sông.
- Gió thổi thuận chiều, cờ bay phấp phới.
- Xe đi thuận đường, không phải quay đầu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cánh diều vút lên khi gió thuận, trẻ con reo vang bãi cỏ.
- Đám mây trôi thuận hướng nắng, bóng râm lùi dần khỏi sân trường.
- Dòng người bước thuận lối thoát, sân vận động nhanh chóng thông thoáng.
3
Người trưởng thành
- Con tàu lướt thuận con nước.
- Khi mọi thứ chảy thuận quy luật, ta chỉ cần giữ nhịp và đừng cưỡng lại.
- Đêm xuống thuận mùa, con phố bỗng hiền như dòng sông nông nước.
- Em đi thuận chiều kỷ niệm, còn anh đứng ngược gió mà ngoái lại.
Nghĩa 2: (dùng trước d. chỉ bộ phận hoạt động hoặc cảm nhận của cơ thể) Hợp với, tiện cho hoạt động, hoặc sự cảm nhận tự nhiên.
Nghĩa 3: Bằng lòng, đồng tình.
1
Học sinh tiểu học
- Cả lớp thuận kế hoạch đi tham quan.
- Bạn ấy gật đầu, tỏ ý thuận chơi chung.
- Cô giáo hỏi, chúng em đều thuận đề xuất.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn bàn xong, ai nấy đều thuận phương án luyện tập.
- Bạn trưởng lớp nhắn, nếu mọi người thuận thì chốt thời gian.
- Hai bên tranh luận rồi cũng thuận một kết luận công bằng.
3
Người trưởng thành
- Tôi thuận với quyết định này.
- Nếu lòng đã thuận, lời nói tự khắc êm.
- Họ chỉ ký khi điều kiện đôi bên cùng thuận, không ép uổng ai.
- Sau nhiều lần đắn đo, tôi thuận để mọi chuyện trôi theo hướng nhẹ nhàng hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Theo đúng chiều chuyển động, vận động bình thường của sự vật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Nghĩa 2: (dùng trước d. chỉ bộ phận hoạt động hoặc cảm nhận của cơ thể) Hợp với, tiện cho hoạt động, hoặc sự cảm nhận tự nhiên.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thuận | Chỉ sự dễ chịu, phù hợp, không gây khó khăn cho giác quan hoặc thao tác. Ví dụ: |
| tiện | Trung tính, chỉ sự dễ dàng, không vướng mắc khi sử dụng. Ví dụ: Cái bàn này rất tiện tay. |
| hợp | Trung tính, chỉ sự tương thích, vừa vặn với cảm nhận. Ví dụ: Màu sắc này rất hợp mắt. |
| nghịch | Trung tính, chỉ sự không phù hợp, gây khó chịu cho giác quan. Ví dụ: Âm thanh này nghe rất nghịch tai. |
| khó | Trung tính, chỉ sự không dễ dàng, gây trở ngại khi thao tác. Ví dụ: Việc này làm rất khó tay. |
Nghĩa 3: Bằng lòng, đồng tình.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thuận | Diễn tả thái độ chấp nhận, tán thành một ý kiến hoặc đề xuất. Ví dụ: Tôi thuận với quyết định này. |
| đồng tình | Trung tính, thể hiện sự tán thành, nhất trí về quan điểm. Ví dụ: Mọi người đều đồng tình với kế hoạch. |
| tán thành | Trung tính, thể hiện sự chấp nhận, ủng hộ một đề xuất. Ví dụ: Cô ấy tán thành ý kiến của tôi. |
| phản đối | Trung tính, thể hiện sự không chấp nhận, chống lại một ý kiến. Ví dụ: Nhiều người phản đối quyết định đó. |
| chống đối | Mạnh hơn, thể hiện sự chống lại quyết liệt, không chấp nhận. Ví dụ: Họ chống đối mọi chính sách mới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự đồng ý hoặc sự thuận lợi trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự đồng thuận hoặc sự phù hợp với quy trình, quy định.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh về sự hài hòa, đồng điệu trong tự nhiên hoặc giữa con người với nhau.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về các quy trình hoặc hệ thống hoạt động "thuận" theo một chiều nhất định.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đồng ý, hài lòng hoặc sự phù hợp.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự đồng ý hoặc sự phù hợp với một điều gì đó.
- Tránh dùng khi cần diễn tả sự phản đối hoặc không đồng ý.
- Có thể thay thế bằng từ "đồng ý" hoặc "phù hợp" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "thuận lợi" khi diễn tả sự dễ dàng, thuận tiện.
- Khác biệt với "nghịch" khi nói về chiều chuyển động hoặc ý kiến trái ngược.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "hơi" để chỉ mức độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "thuận lợi", "thuận tiện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ (như "rất", "hơi"), và có thể đi kèm với các từ chỉ sự đồng tình như "bằng lòng".





