Ngược

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Vận động) theo chiều trái lại.
2.
tính từ
Có các mặt hoặc các phía đảo trái thành mặt, dưới lên trên, sau ra trước.
3.
tính từ
(dùng phụ sau một số động từ, tính từ). Ở vị trí dựng đứng lên một cách không bình thường.
4.
tính từ
(Vùng) ở nơi rừng núi, phía phải đi ngược dòng sông mới đến.
5.
động từ
(khẩu ngữ). Đi lên phía miền ngược, hoặc theo một hướng thường được coi là ngược chiều.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hướng đi hoặc hành động trái ngược với thông thường, ví dụ "đi ngược chiều".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các hiện tượng hoặc tình huống có tính chất đối lập, ví dụ "ngược lại với dự đoán".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh đối lập hoặc nhấn mạnh sự khác biệt, ví dụ "ngược dòng thời gian".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái đối lập, trái ngược.
  • Phong cách sử dụng linh hoạt, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
  • Không mang tính trang trọng, phù hợp với nhiều ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đối lập hoặc hướng đi trái ngược.
  • Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác cao nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Có thể thay thế bằng từ "trái ngược" trong một số trường hợp để tăng tính trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trái ngược" trong một số ngữ cảnh.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
  • Tránh lạm dụng trong văn bản chính thức nếu không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
"Ngược" có thể là tính từ hoặc động từ, thường làm vị ngữ trong câu, nhưng cũng có thể làm định ngữ khi bổ nghĩa cho danh từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "lên", "xuống" để tạo thành cụm từ phức tạp hơn.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ chính khi làm bổ ngữ, hoặc đứng trước danh từ khi làm định ngữ. Có thể làm trung tâm của cụm từ như "đi ngược", "ngược dòng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ ("đi ngược"), danh từ ("dòng ngược"), và phó từ ("rất ngược").
trái đối phản xuôi thuận đảo lộn lùi thượng hạ

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới