Thượng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thượng thư (gọi tắt).
Ví dụ: Hôm ấy, Thượng ghé nha môn, việc án được thúc đẩy ngay.
2.
tính từ
(dùng phụ sau danh từ; kết hợp hạn chế). Ở vị trí cao; ở phía trên, phía trước; đối lập với hạ.
3.
động từ
Đưa lên, đặt lên trên cao cái không đáng đưa lên.
Ví dụ: Ta đừng thượng điều tầm thường chỉ vì nó đang ồn ào.
Nghĩa 1: Thượng thư (gọi tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng nay Thượng vào thăm trường làng.
  • Dân làng kính cẩn chào Thượng trước đình.
  • Người kể chuyện nói Thượng rất liêm khiết.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong truyện, Thượng đến xem việc trị thuỷ ở vùng ven sông.
  • Quan hầu mở đường, rồi Thượng bước vào công đường.
  • Bức chiếu do Thượng dâng lên khiến triều đình đổi ý.
3
Người trưởng thành
  • Hôm ấy, Thượng ghé nha môn, việc án được thúc đẩy ngay.
  • Sắc diện của Thượng nghiêm mà không lạnh, khiến người dưới vừa nể vừa tin.
  • Ở chốn công đường, một lời của Thượng đủ xoay chuyển cục diện.
  • Trong trang sử cũ, bóng Thượng vẫn hiện lên như khuôn phép của thời xét trị.
Nghĩa 2: (dùng phụ sau danh từ; kết hợp hạn chế). Ở vị trí cao; ở phía trên, phía trước; đối lập với hạ.
Nghĩa 3: Đưa lên, đặt lên trên cao cái không đáng đưa lên.
1
Học sinh tiểu học
  • Đừng thượng món đồ chơi cũ như báu vật.
  • Bạn ấy không nên thượng bài vẽ của mình lên quá, còn nhiều chỗ cần sửa.
  • Cả nhóm không nên thượng đội mình, ai cũng như nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Có người thượng một tin đồn vô căn cứ, khiến lớp xôn xao.
  • Bạn ấy hay thượng thành tích nhỏ, làm câu chuyện mất tự nhiên.
  • Đừng thượng cảm xúc nhất thời mà bỏ quên lý lẽ.
3
Người trưởng thành
  • Ta đừng thượng điều tầm thường chỉ vì nó đang ồn ào.
  • Khi xã hội thượng danh tiếng hơn giá trị, sự thật lùi vào bóng tối.
  • Có lúc ta thượng nỗi sợ, để nó ngồi lên cổ rồi tự trói tay mình.
  • Đừng vội thượng một biểu tượng, kẻo ngày mai chính ta phải hạ nó xuống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thượng thư (gọi tắt).
Nghĩa 2: (dùng phụ sau danh từ; kết hợp hạn chế). Ở vị trí cao; ở phía trên, phía trước; đối lập với hạ.
Từ đồng nghĩa:
trên cao
Từ trái nghĩa:
hạ dưới thấp
Từ Cách sử dụng
thượng Dùng trong các từ ghép, mang sắc thái trang trọng hoặc chỉ vị trí tương đối. Ví dụ:
trên Trung tính, phổ biến, chỉ vị trí cao hơn. Ví dụ: Nước chảy từ thượng nguồn xuống hạ nguồn.
cao Trung tính, phổ biến, chỉ độ cao. Ví dụ: Tầng thượng của tòa nhà có tầm nhìn rất đẹp.
hạ Trung tính, phổ biến, thường dùng trong các từ ghép đối lập. Ví dụ: Nước chảy từ thượng nguồn xuống hạ nguồn.
dưới Trung tính, phổ biến, chỉ vị trí thấp hơn. Ví dụ: Tầng dưới của tòa nhà là khu vực để xe.
thấp Trung tính, phổ biến, chỉ độ thấp. Ví dụ: Vị trí thấp kém trong xã hội.
Nghĩa 3: Đưa lên, đặt lên trên cao cái không đáng đưa lên.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
hạ bệ dìm hàng
Từ Cách sử dụng
thượng Mang sắc thái tiêu cực, phê phán hành động nâng đỡ hoặc đề cao một cách không chính đáng. Ví dụ: Ta đừng thượng điều tầm thường chỉ vì nó đang ồn ào.
tâng bốc Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ hành động khen ngợi quá mức, không thật lòng để lấy lòng. Ví dụ: Anh ta chỉ giỏi tâng bốc sếp để được lòng.
đề cao Trung tính đến tiêu cực, tùy ngữ cảnh, chỉ việc đánh giá cao hoặc tôn vinh một cách không chính đáng. Ví dụ: Không nên đề cao những giá trị ảo.
hạ bệ Trung tính đến tiêu cực, trang trọng, chỉ việc làm cho ai đó mất đi quyền lực, địa vị cao. Ví dụ: Phe đối lập tìm cách hạ bệ chính phủ.
dìm hàng Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ việc cố ý làm giảm giá trị, uy tín của người khác hoặc sản phẩm. Ví dụ: Đừng dìm hàng sản phẩm của người khác một cách vô cớ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít phổ biến, thường chỉ dùng trong các cụm từ cố định hoặc khi muốn nhấn mạnh vị trí cao.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính hoặc học thuật để chỉ vị trí cao hoặc cấp bậc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng về sự cao quý, thượng đẳng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các thuật ngữ chuyên ngành như "thượng tầng" hoặc "thượng lưu".
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi cảm giác cao quý, uy nghiêm hoặc vượt trội.
  • Phong cách thường nghiêng về hành chính, học thuật hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vị trí cao hoặc cấp bậc trong các ngữ cảnh trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết để tránh gây cảm giác xa cách.
  • Có thể thay thế bằng từ "cao" trong một số trường hợp không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "cao" trong một số ngữ cảnh không trang trọng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong khẩu ngữ do sắc thái trang trọng của nó.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Thượng" có thể là danh từ, tính từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ; khi là tính từ, nó làm định ngữ; khi là động từ, nó làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Thượng" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và có thể kết hợp với các phụ từ như "thượng thư".
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "thượng" thường đứng sau danh từ khác (ví dụ: "thượng thư"); khi là tính từ, nó đứng trước danh từ để bổ nghĩa (ví dụ: "vị trí thượng"); khi là động từ, nó đứng trước tân ngữ (ví dụ: "thượng cờ").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Thượng" có thể kết hợp với danh từ (ví dụ: "thượng thư"), phó từ (ví dụ: "rất thượng"), và động từ (ví dụ: "thượng cờ").
hạ trên dưới cao thấp đỉnh đáy ngọn gốc