Đáy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phần sâu nhất trong lòng một vật đựng hoặc nói chung một vật có lòng trống.
2.
danh từ
Lưới đánh cá hình ống to và dài, có cọc để giữ miệng lưới.
3.
Danh từ
Đàn bốn dây, dùng để giữ cung bậc trong diễn tấu ca trù
4.
Danh từ
Cạnh đáy hoặc mặt đáy (nói tắt). Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ phần dưới cùng của các vật dụng như chai, lọ, hộp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các khái niệm trừu tượng như "đáy lòng", "đáy biển".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm để tạo hình ảnh sâu sắc, ví dụ "đáy mắt".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngư nghiệp để chỉ loại lưới đánh cá hoặc trong âm nhạc truyền thống để chỉ nhạc cụ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
- Trong nghệ thuật, từ này có thể mang tính hình tượng cao.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ phần dưới cùng của một vật hoặc khái niệm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến ý nghĩa cụ thể của từ.
- Có thể thay thế bằng từ "cuối" trong một số trường hợp, nhưng cần chú ý ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "cuối" trong một số ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác.
- Trong âm nhạc truyền thống, "đáy" có nghĩa đặc biệt, cần hiểu rõ để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đáy biển", "đáy chai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (sâu, rộng), động từ (chạm, chạm tới), và lượng từ (một, hai).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





