Gốc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đoạn dưới của thân cây ở sát đất.
2.
danh từ
Từ dùng để chỉ từng đơn vị cây trồng.
3.
danh từ
Cái, nói từ đó sinh ra, tạo ra những cái được nói đến nào đó.
4.
danh từ
Khoản tiền cho vay, về mặt phân biệt với lãi đề ra.
5.
danh từ
(chm.). Nhóm nguyên tử trong phân tử của một hợp chất, không biến đổi trong các phản ứng hoá học và tác dụng như một nguyên tử.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ nguồn gốc, xuất xứ của một người hoặc sự vật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ nguồn gốc, cơ sở của một vấn đề hoặc số liệu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh, biểu tượng về sự khởi đầu hoặc cội nguồn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngữ cảnh tài chính (gốc và lãi) hoặc hóa học (nhóm nguyên tử gốc).
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "gốc" mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Thường được dùng trong cả văn nói và văn viết, phù hợp với nhiều ngữ cảnh khác nhau.
  • Phong cách sử dụng có thể trang trọng trong văn bản học thuật hoặc hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ nguồn gốc, cơ sở của một sự vật, sự việc.
  • Tránh dùng "gốc" khi cần diễn đạt ý nghĩa khác như "nguyên nhân" hoặc "lý do".
  • Trong tài chính, "gốc" chỉ khoản tiền ban đầu, cần phân biệt rõ với "lãi".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn "gốc" với "nguồn" khi nói về xuất xứ.
  • Trong hóa học, "gốc" có nghĩa chuyên ngành, cần hiểu rõ ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "gốc cây", "gốc rễ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("gốc to"), động từ ("chặt gốc"), và lượng từ ("một gốc").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới