Ngọn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phần cuối của cây, đối lập với gốc, thường cũng là phần cao nhất và có hình nón.
Ví dụ: Anh ấy buộc dây đèn ở ngọn cây để trang trí sân vườn.
2.
danh từ
Phần đầu nhọn hoặc có hình nón của một số vật.
Ví dụ: Đừng đặt ngọn dao hướng ra ngoài, dễ gây nguy hiểm.
3.
danh từ
Từ dùng để chỉ từng đơn vị một số cây hay một số vật có đầu nhọn hoặc có hình nón.
Ví dụ: Tôi xin một ngọn mía non để giải khát giữa trưa nắng.
4.
danh từ
Từ dùng để chỉ từng đơn vị những vật chuyển động thành làn, luồng.
Ví dụ: Một ngọn gió khô đi ngang, đủ làm khay giấy xào xạc.
Nghĩa 1: Phần cuối của cây, đối lập với gốc, thường cũng là phần cao nhất và có hình nón.
1
Học sinh tiểu học
  • Con chim nhỏ đậu trên ngọn cây bàng trước sân.
  • Gió thổi làm ngọn tre lao xao.
  • Trời mưa, nước đọng trên ngọn lá chuối long lanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Từ sân trường, em nhìn thấy ngọn phượng vươn lên qua mái nhà.
  • Nắng chiều rót xuống, ngọn dừa nghiêng mình như đang chào biển.
  • Sau cơn mưa, ngọn cây sấu đậm màu, bật lên sức sống mới.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy buộc dây đèn ở ngọn cây để trang trí sân vườn.
  • Đêm về, ngọn dừa gõ nhịp vào bầu trời tối, nghe như tiếng thở dài của gió.
  • Mùa giáp hạt, người ta tỉa bớt ngọn cho cây dồn nhựa nuôi thân.
  • Đứng dưới gốc, ngẩng nhìn ngọn cây run rẩy, tôi bỗng thấy mình nhỏ bé.
Nghĩa 2: Phần đầu nhọn hoặc có hình nón của một số vật.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn cẩn thận kẻo bị chọc vào tay bởi ngọn bút chì.
  • Ngọn kim sáng loáng cắm vào miếng vải.
  • Cậu bé chạm nhẹ vào ngọn nón giấy và bật cười.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô thợ may rà ngọn kim thật khéo để đường chỉ không lệch.
  • Gió tạt làm ngọn ô nhọn hoắt, cắm xiên vào khoảng mưa xám.
  • Người leo núi chạm tay vào ngọn cọc mốc, đánh dấu điểm dừng chân.
3
Người trưởng thành
  • Đừng đặt ngọn dao hướng ra ngoài, dễ gây nguy hiểm.
  • Trong ánh đèn vàng, ngọn bút vẽ lần tìm đường cong của đôi mắt.
  • Anh xoay nhẹ để ngọn tua vít vừa khít đầu ốc, không làm sứt ren.
  • Một thoáng lơ đãng, ngọn kim khâu chích vào da, để lại dấu rát rất lâu.
Nghĩa 3: Từ dùng để chỉ từng đơn vị một số cây hay một số vật có đầu nhọn hoặc có hình nón.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ mua một ngọn mía về cho cả nhà cùng ăn.
  • Bà cho bé một ngọn tre nhỏ để chơi làm cờ.
  • Con đem cắm một ngọn nến lên bánh sinh nhật.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu bé vác một ngọn tre dài làm cột trại.
  • Ở góc chợ, người bán mời tôi chọn một ngọn mía ngọt nước.
  • Người thủ từ thắp thêm một ngọn nến trước bàn thờ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi xin một ngọn mía non để giải khát giữa trưa nắng.
  • Họ dựng lên vài ngọn tre làm giàn phơi tạm, nhìn mong manh mà chắc tay.
  • Cô đặt thêm một ngọn nến nhỏ, đủ sáng cả góc phòng trọ.
  • Ông lão chống một ngọn gậy trúc, từng bước dò dẫm qua ngõ hẹp.
Nghĩa 4: Từ dùng để chỉ từng đơn vị những vật chuyển động thành làn, luồng.
1
Học sinh tiểu học
  • Trời tối, một ngọn gió thổi qua làm cửa kêu cót két.
  • Từ bếp, một ngọn khói mỏng bay lên mái nhà.
  • Bé thấy một ngọn lửa le lói trong chiếc đèn dầu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Một ngọn gió lạnh quét qua hành lang, mang theo mùi mưa ẩm.
  • Từ thung lũng, một ngọn sương trắng bò lên, che mờ lối đi.
  • Giữa đêm, một ngọn lửa bùng lên rồi lịm xuống trong bếp lò.
3
Người trưởng thành
  • Một ngọn gió khô đi ngang, đủ làm khay giấy xào xạc.
  • Qua khe cửa, một ngọn khói xanh uốn người như dải lụa mỏng.
  • Giữa cuộc trò chuyện im ắng, một ngọn gió vô tình kéo rèm, để lại chút lạnh trên vai.
  • Trong mắt tôi, một ngọn lửa rất nhỏ vẫn còn âm ỉ, như lời hứa chưa kịp nói.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phần cuối của cây, đối lập với gốc, thường cũng là phần cao nhất và có hình nón.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngọn Trung tính, chỉ phần cao nhất, thường nhọn của cây. Ví dụ: Anh ấy buộc dây đèn ở ngọn cây để trang trí sân vườn.
đỉnh Trung tính, chỉ điểm cao nhất, trên cùng. Ví dụ: Chim đậu trên đỉnh cây.
gốc Trung tính, chỉ phần dưới cùng, bám rễ của cây. Ví dụ: Cây cổ thụ có gốc lớn.
Nghĩa 2: Phần đầu nhọn hoặc có hình nón của một số vật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngọn Trung tính, chỉ phần tận cùng, thường nhọn của một vật. Ví dụ: Đừng đặt ngọn dao hướng ra ngoài, dễ gây nguy hiểm.
mũi Trung tính, chỉ phần đầu nhọn, sắc của vật. Ví dụ: Mũi kim rất sắc.
đầu Trung tính, chỉ phần tận cùng, phía trước của vật. Ví dụ: Đầu đũa bị mẻ.
gốc Trung tính, chỉ phần cuối, phần bám của vật. Ví dụ: Gốc bút chì đã mòn.
Nghĩa 3: Từ dùng để chỉ từng đơn vị một số cây hay một số vật có đầu nhọn hoặc có hình nón.
Nghĩa 4: Từ dùng để chỉ từng đơn vị những vật chuyển động thành làn, luồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ phần trên cùng của cây hoặc vật, ví dụ "ngọn cây", "ngọn đèn".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả chi tiết cấu trúc hoặc hình dạng của vật thể, ví dụ "ngọn núi", "ngọn bút".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ "ngọn lửa bập bùng".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi mô tả hình dạng cụ thể trong kiến trúc hoặc thiết kế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
  • Thường dùng trong mô tả cụ thể, chi tiết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả phần trên cùng hoặc đầu nhọn của vật thể.
  • Tránh dùng khi không có sự phân biệt rõ ràng giữa phần trên và phần dưới của vật.
  • Có thể thay thế bằng từ "đầu" trong một số ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "đầu" trong một số ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "đỉnh" ở chỗ "ngọn" thường chỉ phần nhọn hoặc cao nhất, trong khi "đỉnh" chỉ điểm cao nhất.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "ngọn cây", "ngọn đèn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, một), tính từ (cao, nhọn), và động từ (leo, cắt).
gốc đỉnh chóp chỏm đầu mũi cao trên thân