Đầu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phần trên cùng của thân thể con người hay phần trước nhất của thân thể động vật, nơi có bộ óc và nhiều giác quan khác.
2.
danh từ
(dùng hạn chế trong một số tổ hợp). Đầu của con người, coi là biểu tượng của suy nghĩ, nhận thức.
3.
danh từ
Phần có tóc mọc ở trên đầu con người; tóc (nói tổng quát).
4.
danh từ
Phần trước nhất hoặc phần trên cùng của một số vật.
5.
danh từ
Phần có điểm xuất phát của một khoảng không gian hoặc thời gian; đối lập với cuối.
6.
danh từ
Phần ở tận cùng, giống nhau ở hai phía đối lập trên chiều dài của một vật.
7.
danh từ
Vị trí hoặc thời điểm thứ nhất, trên hoặc trước tất cả những vị trí, thời điểm khác.
8.
danh từ
Từ dùng để chỉ từng đơn vị để tính đồ đồng về người, gia súc, đơn vị diện tích.
9.
danh từ
(Kết hợp hạn chế). Từ dùng để chỉ từng đơn vị máy móc, nói chung.
10.
động từ
(kết hợp hạn chế). Theo.
11.
động từ
(kng.). Đầu hàng (nói tắt). Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ phần trên cùng của cơ thể hoặc phần đầu của một vật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ vị trí đầu tiên hoặc phần mở đầu của một sự kiện, tài liệu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ, biểu tượng cho sự khởi đầu hoặc trí tuệ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tổ hợp từ chỉ đơn vị máy móc hoặc vị trí đầu tiên trong một chuỗi.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết và chuyên ngành.
- Trong văn chương, có thể mang tính biểu tượng hoặc ẩn dụ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ vị trí đầu tiên hoặc phần trên cùng của một vật thể.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa cụ thể hơn mà từ khác phù hợp hơn.
- Có nhiều biến thể và tổ hợp từ, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "đỉnh" hoặc "mặt" trong một số ngữ cảnh.
- Cần chú ý đến tổ hợp từ để tránh hiểu sai nghĩa.
- Người học nên thực hành qua các ví dụ cụ thể để nắm vững cách dùng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Đầu" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ, bổ ngữ hoặc định ngữ trong câu. Khi là động từ, nó có thể làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Đầu" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "đầu" thường đứng trước động từ hoặc sau các từ chỉ định. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ. "Đầu" có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "đầu người", "đầu máy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ "đầu" thường kết hợp với các tính từ, danh từ khác hoặc lượng từ như "một", "hai". Động từ "đầu" có thể kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





