Cội
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Gốc cây to, lâu năm.
Ví dụ:
Anh tựa lưng vào cội sấu, nghe phố xô bồ trôi qua.
Nghĩa: Gốc cây to, lâu năm.
1
Học sinh tiểu học
- Cụ ngồi nghỉ dưới cội bàng trước sân trường.
- Con mèo cào chơi vào cội xoài sau nhà.
- Bọn trẻ buộc xích đu vào cội phượng để đẩy nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đám học sinh tụ lại bên cội phượng, đợi tiếng trống vào lớp.
- Chiều tan học, tụi mình trải báo ngồi quanh cội me, gió thổi mùi lá non mát rượi.
- Mưa rào quất qua sân, đất ở cội bàng bắn lên lấm tấm gấu quần.
3
Người trưởng thành
- Anh tựa lưng vào cội sấu, nghe phố xô bồ trôi qua.
- Quán nhỏ nép cạnh cội đa, tiếng nói cười như bám vào từng rễ già.
- Người đi rừng chỉ cần nhìn cội lim là đoán được tuổi rừng, không cần đếm vòng gỗ.
- Đêm về, những kỉ niệm nằm im như rễ ẩn sâu nơi cội mít đầu xóm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gốc cây to, lâu năm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cội | Trang trọng, gợi sự cổ kính, vững chãi, nguồn gốc. Ví dụ: Anh tựa lưng vào cội sấu, nghe phố xô bồ trôi qua. |
| gốc | Trung tính, chỉ phần dưới cùng của cây, có thể dùng cho mọi loại cây. Ví dụ: Cây đa này có bộ gốc rất lớn. |
| ngọn | Trung tính, chỉ phần cao nhất của cây, đối lập với gốc. Ví dụ: Chim đậu trên ngọn cây. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thiên nhiên, môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự bền vững, cội nguồn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, sâu sắc khi nói về nguồn gốc, cội nguồn.
- Thường xuất hiện trong văn chương và các bài viết có tính nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bền vững, lâu đời.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc khi cần sự rõ ràng, cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "gốc" trong một số ngữ cảnh.
- Chú ý không dùng từ này để chỉ các loại cây nhỏ hoặc mới trồng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cội cây", "cội nguồn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, già), động từ (bám, mọc), và các danh từ khác (cây, nguồn).





