Sâu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Dạng ấu trùng của sâu bọ, thường ăn hại cây cối.
2.
tính từ
Bị sâu ăn, hay bị hư hỏng tựa như sâu ăn.
3.
tính từ
Có khoảng cách bao nhiêu đó tính từ miệng hoặc bề mặt đến đáy.
4.
tính từ
Có độ sâu lớn hơn mức thường hoặc lớn hơn so với những vật tương tự; trái với nông, cạn.
5.
tính từ
Có chỗ tận cùng bên trong cách xa miệng hoặc xa mặt ngoài.
6.
tính từ
Có tính chất đi vào phía bên trong của sự vật, phía những cái phức tạp, thuộc về nội dung cơ bản, về bản chất.
7.
tính từ
Đạt đến độ cao nhất của một trạng thái nào đó. Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các loại sâu bọ hoặc tình trạng hư hỏng, ví dụ "quả táo bị sâu".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả độ sâu của vật thể hoặc khái niệm trừu tượng, ví dụ "nghiên cứu sâu".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự phức tạp hoặc cảm xúc sâu sắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ độ sâu trong các ngành như địa chất, xây dựng, hoặc công nghệ.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "sâu" có thể mang sắc thái tiêu cực khi nói về sự hư hỏng, nhưng cũng có thể mang sắc thái tích cực khi nói về sự hiểu biết sâu sắc.
- Phong cách sử dụng linh hoạt, có thể xuất hiện trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng "sâu" khi muốn nhấn mạnh độ sâu hoặc mức độ phức tạp của một vấn đề.
- Tránh dùng "sâu" khi cần diễn đạt ý nghĩa cụ thể về chiều dài hoặc kích thước mà không liên quan đến độ sâu.
- Có thể thay thế bằng từ "sâu sắc" khi muốn nhấn mạnh về sự hiểu biết hoặc cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa "sâu" và "sâu sắc"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- "Sâu" có thể bị hiểu nhầm là chỉ sâu bọ nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Chú ý đến sự khác biệt giữa "sâu" và "nông" để tránh nhầm lẫn trong diễn đạt.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





