Hun hút

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(sâu, xa) đến mức không thể nhìn thấy được cho đến tận cùng.
Ví dụ: Đường ven biển trải dài hun hút.
Nghĩa: (sâu, xa) đến mức không thể nhìn thấy được cho đến tận cùng.
1
Học sinh tiểu học
  • Con đường giữa hai hàng tre kéo dài hun hút, nhìn mãi không thấy cuối.
  • Giếng làng sâu hun hút, thả viên sỏi nghe vọng xuống lâu mới chạm đáy.
  • Dãy núi xa hun hút, như chạy mãi ra sau mây.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hẻm núi hiện ra hun hút, nuốt trọn ánh chiều tắt.
  • Con đèo uốn lượn hun hút, bóng xe khuất dần như tan vào sương.
  • Lối mòn xuyên rừng hun hút, đèn pin quét cũng không thấy điểm dừng.
3
Người trưởng thành
  • Đường ven biển trải dài hun hút.
  • Cầu vượt đổ xuống một dải hun hút, như kéo tầm mắt đi mất.
  • Hầm đá cổ mở miệng hun hút, gió lùa nghe như tiếng thở sâu của lòng đất.
  • Triền cát hun hút về phía mặt trời tắt, chân bước mà tưởng như đang đi vào một câu chuyện chưa có hồi kết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (sâu, xa) đến mức không thể nhìn thấy được cho đến tận cùng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nông
Từ Cách sử dụng
hun hút Diễn tả sự sâu, xa đến mức khó nhìn thấy điểm cuối, thường gợi cảm giác trống trải, thăm thẳm, hoặc có chút rợn người. Ví dụ: Đường ven biển trải dài hun hút.
hút Mang tính gợi hình cao, thường dùng để miêu tả không gian rộng lớn. Ví dụ: Phía cuối hành lang sâu hút có một ánh sáng lập lòe.
tun hút Mang tính gợi hình không gian rất mạnh, thường gợi cảm giác hơi tối tăm, vắng vẻ, bí ẩn hoặc thăm thẳm. Ví dụ: Đoàn tàu từ từ chuyển bánh rồi mất hút vào đường hầm sâu tun hút.
nông Trung tính, diễn tả độ sâu ít, dễ nhìn thấy đáy hoặc điểm cuối. Ví dụ: Hồ nước này khá nông, trẻ con có thể chơi đùa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả không gian rộng lớn, sâu thẳm, tạo cảm giác xa xăm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác mênh mông, vô tận.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Gợi cảm giác xa xăm, mênh mông, thường mang sắc thái lãng mạn hoặc huyền bí.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật, thường dùng trong văn chương hoặc miêu tả cảnh vật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo ấn tượng về không gian rộng lớn, sâu thẳm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả cảnh vật thiên nhiên.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "sâu thẳm" nhưng "hun hút" thường nhấn mạnh vào chiều sâu và sự xa xăm.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ không gian hoặc trạng thái, ví dụ: "con đường hun hút", "ánh mắt hun hút".
hút sâu thẳm thăm thẳm sâu thẳm xa xa xăm vời vợi mênh mông
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...