Thẳm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Sâu hay xa đến mức hút tầm mắt, nhìn như không thấy đâu là cùng, là tận.
Láy: thăm thẳm (ý mức độ nhiều).
Ví dụ:
Biển trước mặt sâu thẳm, bờ bên kia mịt mờ khuất dạng.
Nghĩa: Sâu hay xa đến mức hút tầm mắt, nhìn như không thấy đâu là cùng, là tận.
Láy: thăm thẳm (ý mức độ nhiều).
1
Học sinh tiểu học
- Giếng làng sâu thẳm, em cúi nhìn mà không thấy đáy.
- Trời đêm thẳm như tấm áo đen, sao lấp lánh ở xa.
- Con đường vào rừng kéo dài thẳm, cứ đi mãi vẫn chưa tới bìa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đứng trên cầu, dòng sông xanh thẳm cuốn ánh nhìn trôi về phía hạ lưu.
- Giữa thung lũng, khoảng trời cao thẳm khiến bước chân bỗng chậm lại.
- Trong mắt cậu bé, hành lang thư viện dài thẳm như dẫn đến một kho báu chưa mở.
3
Người trưởng thành
- Biển trước mặt sâu thẳm, bờ bên kia mịt mờ khuất dạng.
- Vực đá thẳm rút hết tiếng động, chỉ còn tiếng gió như sợi chỉ căng giữa hai bờ im lặng.
- Chiều trút xuống, bầu trời thẳm lại, nỗi nhớ theo màu chàm mà lùi xa vô tận.
- Con phố cũ kéo thẳm vào hoài niệm, mỗi ngọn đèn mở ra một quãng tối chưa chạm đáy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn chương hoặc miêu tả cảnh quan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh sâu sắc, gợi cảm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác sâu xa, bí ẩn, thường mang tính chất trang trọng.
- Thường xuất hiện trong văn chương và nghệ thuật để tạo cảm giác mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả độ sâu hoặc khoảng cách lớn một cách ấn tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản kỹ thuật.
- Thường kết hợp với từ "thăm" để nhấn mạnh mức độ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ độ sâu khác như "sâu" hoặc "xa".
- "Thăm thẳm" thường dùng để nhấn mạnh hơn "thẳm".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách hoặc sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, có thể kết hợp với từ "thăm" để tạo thành từ láy "thăm thẳm" nhằm nhấn mạnh mức độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rừng thẳm", "biển thẳm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ, hoặc với phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".





