Thăm thẳm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
xem thẳm (láy)
Ví dụ:
Đêm núi rừng thăm thẳm, tiếng côn trùng nghe càng rõ.
Nghĩa: xem thẳm (láy)
1
Học sinh tiểu học
- Giếng làng sâu thăm thẳm, em cúi nhìn mà không thấy đáy.
- Bầu trời đêm thăm thẳm, ngôi sao lấp lánh như mắt cười.
- Con suối chảy qua khe núi thăm thẳm, nước xanh trong vắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đứng trên cầu nhìn xuống, lòng sông thăm thẳm khiến ai cũng chững lại một nhịp thở.
- Con đường mờ sương dẫn vào thung lũng thăm thẳm, như gọi bước chân phiêu lưu.
- Ngước lên, sắc trời mùa thu thăm thẳm làm hàng cây bỗng trở nên nhỏ bé.
3
Người trưởng thành
- Đêm núi rừng thăm thẳm, tiếng côn trùng nghe càng rõ.
- Anh nhìn vào đôi mắt thăm thẳm ấy và thấy mình bị kéo lùi vào im lặng.
- Những ký ức cũ rơi xuống tầng sâu thăm thẳm của trí nhớ, khó gọi tên.
- Giữa phố xá ồn ào, một khoảng lặng thăm thẳm mở ra khi ta chợt nhận ra mình đã lớn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả độ sâu hoặc khoảng cách lớn, tạo cảm giác mênh mông, vô tận.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mênh mông, vô tận, thường mang tính chất trữ tình.
- Thuộc phong cách nghệ thuật, văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh sâu sắc, ấn tượng trong văn chương.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "thẳm" khi không cần nhấn mạnh.
- Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với ngữ cảnh phù hợp trong văn chương.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bầu trời thăm thẳm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".





