Vời vợi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ gọi tả mức độ cao, xa hoặc sâu như không sao có thể tới được.
Ví dụ: Khoảng cách ấy xa vời vợi.
Nghĩa: Từ gọi tả mức độ cao, xa hoặc sâu như không sao có thể tới được.
1
Học sinh tiểu học
  • Đỉnh núi hiện ra vời vợi giữa trời xanh.
  • Em ngước nhìn tán cây, thấy cao vời vợi.
  • Biển trước mặt xanh vời vợi, nhìn mãi không hết.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bậc thang lên tháp cứ nối nhau vời vợi, như không có điểm dừng.
  • Con đường qua cánh đồng kéo dài vời vợi, khiến bước chân chậm lại.
  • Ngẩng nhìn, bầu trời vời vợi khiến lòng người lặng đi.
3
Người trưởng thành
  • Khoảng cách ấy xa vời vợi.
  • Đứng giữa đèo, tôi thấy mây trôi vời vợi, như mang theo cả mùa cũ.
  • Nỗi nhớ quê kéo dài vời vợi, chạm vào đâu cũng thấy se sắt.
  • Giấc mơ thuở nhỏ bỗng vời vợi, vừa gần gụi vừa không sao với tới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gọi tả mức độ cao, xa hoặc sâu như không sao có thể tới được.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
gần gụi sát sạt
Từ Cách sử dụng
vời vợi mạnh, giàu hình ảnh, văn chương/biểu cảm Ví dụ: Khoảng cách ấy xa vời vợi.
mênh mông trung tính→biểu cảm, rộng bát ngát; văn chương Ví dụ: Biển trải mênh mông trước mắt.
thăm thẳm mạnh, gợi độ sâu/xa khó lường; văn chương Ví dụ: Trời xanh thăm thẳm cuối hè.
mút mắt khẩu ngữ, hình ảnh nhìn xa đến tận cùng; hơi cường điệu Ví dụ: Đồng lúa kéo dài mút mắt.
gần gụi nhẹ, thân thuộc/ở ngay tầm; khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Núi đồi gần gụi sau làng.
sát sạt khẩu ngữ, mức độ rất gần; mạnh Ví dụ: Bờ rào sát sạt mái hiên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn chương hoặc bài viết có tính chất miêu tả.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh mạnh mẽ, sâu sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác xa xôi, khó với tới, thường mang sắc thái lãng mạn hoặc trữ tình.
  • Thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca để tạo cảm giác mênh mông, vô tận.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự xa xôi, khó đạt tới trong miêu tả cảnh vật hoặc cảm xúc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác, cụ thể.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả không gian hoặc cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mức độ khác như "bao la", "mênh mông" nhưng "vời vợi" nhấn mạnh sự không thể với tới.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các văn bản chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc động từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cao vời vợi", "xa vời vợi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ và động từ để tạo thành cụm từ miêu tả mức độ, ví dụ: "núi cao vời vợi", "nhớ nhung vời vợi".