Xa xôi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Xa và đi lại cách trở (nói khái quát).
Ví dụ: Cô ấy công tác ở một nơi xa xôi khó tiếp cận.
2.
tính từ
Thuộc về cái chưa tới, mà cũng không biết bao giờ mới tới.
Ví dụ: Triển vọng tăng lương với tôi lúc này khá xa xôi.
3.
tính từ
(Lối nói) không đi thẳng vào vấn đề, mà chỉ có tính chất gợi ý để tự suy ra mà hiểu lấy.
Ví dụ: Sếp góp ý xa xôi nhưng ai cũng hiểu nhiệm vụ đã thay đổi.
Nghĩa 1: Xa và đi lại cách trở (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Ngôi làng nằm xa xôi sau dãy núi.
  • Bà ngoại ở nơi xa xôi, phải đi đò mới tới.
  • Trường bạn Na ở vùng xa xôi nên đường rất khó đi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy chuyển đến một huyện xa xôi, sóng điện thoại lúc có lúc không.
  • Bản đồ chỉ một xã xa xôi, giữa rừng toàn sương mù.
  • Tin từ vùng đảo xa xôi đến chậm, nghe mà thấy nhớ nhà.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy công tác ở một nơi xa xôi khó tiếp cận.
  • Họ ký hợp đồng giao hàng đến vùng xa xôi, chi phí đội lên đáng kể.
  • Từ thành phố ra nông trường xa xôi ấy là cả hành trình mệt nhoài nhưng đáng giá.
  • Giữa đêm, tiếng còi tàu vọng lại từ ga xa xôi, gợi cảm giác lữ hành không dứt.
Nghĩa 2: Thuộc về cái chưa tới, mà cũng không biết bao giờ mới tới.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày em được đi biển vẫn còn xa xôi.
  • Ước mơ có thư của bố đi công tác nghe xa xôi lắm.
  • Hy vọng đội bóng được gặp thần tượng còn xa xôi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kế hoạch du học của chị lúc này vẫn xa xôi, vì còn nhiều điều kiện chưa đủ.
  • Giấc mơ có một phòng riêng với kệ sách chỉ là chuyện xa xôi hiện tại.
  • Ý định xuất bản truyện tranh riêng vẫn xa xôi khi mình chưa vững tay nghề.
3
Người trưởng thành
  • Triển vọng tăng lương với tôi lúc này khá xa xôi.
  • Khát vọng thay đổi nghề nghiệp từng là chuyện xa xôi, cho đến khi một cơ hội mở ra.
  • Giấc mơ an cư tưởng xa xôi, nhưng từng khoản tiết kiệm nhỏ đang kéo nó lại gần.
  • Niềm tin vào một cuộc gặp gỡ bình yên có lúc xa xôi như dải sao mờ cuối trời.
Nghĩa 3: (Lối nói) không đi thẳng vào vấn đề, mà chỉ có tính chất gợi ý để tự suy ra mà hiểu lấy.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô không nói thẳng, chỉ gợi ý xa xôi để chúng em tự hiểu.
  • Bố nói xa xôi rằng cần gọn gàng hơn, ý là phải dọn phòng.
  • Bạn Lan nhắc xa xôi về việc trực nhật, ai cũng đoán là đến lượt mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy nhắc một câu xa xôi về kỷ luật, lớp lập tức im lặng.
  • Cậu ấy nói xa xôi chuyện thời gian học nhóm, thực ra muốn đổi lịch.
  • Đoạn văn dùng cách diễn đạt xa xôi, buộc người đọc tự đoán tâm trạng nhân vật.
3
Người trưởng thành
  • Sếp góp ý xa xôi nhưng ai cũng hiểu nhiệm vụ đã thay đổi.
  • Anh nói vài câu xa xôi, đủ để tôi biết cuộc hẹn nên kết thúc ở đây.
  • Bài bình luận dùng giọng điệu xa xôi, nhắm đúng người mà không nêu tên.
  • Trong bữa tiệc, những lời chúc xa xôi nghe như mũi kim khâu vào chỗ ai cũng biết.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những nơi hoặc điều gì đó không dễ dàng tiếp cận.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để miêu tả khoảng cách địa lý hoặc thời gian, hoặc để chỉ những ý tưởng không rõ ràng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo ra hình ảnh mơ hồ, gợi cảm giác xa vời.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác xa cách, khó tiếp cận hoặc không rõ ràng.
  • Thường mang sắc thái mơ hồ, không cụ thể.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng mang tính chất gợi ý nhiều hơn trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả khoảng cách lớn hoặc ý tưởng không rõ ràng.
  • Tránh dùng khi cần sự chính xác hoặc cụ thể.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh cần gợi mở hoặc tạo cảm giác mơ hồ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ khoảng cách khác như "xa" hoặc "xa lạ".
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để chỉ những điều cụ thể hoặc rõ ràng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của từ.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới