Hoang vu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái bỏ không, để cho cây cỏ mọc tự nhiên, chưa hề có tác động của con người.
Ví dụ: Vùng bãi lầy ấy vẫn hoang vu, chưa ai khai phá.
Nghĩa: Ở trạng thái bỏ không, để cho cây cỏ mọc tự nhiên, chưa hề có tác động của con người.
1
Học sinh tiểu học
  • Khoảng đất sau làng còn hoang vu, cỏ mọc um tùm.
  • Cánh đồng bỏ mặc lâu ngày trở nên hoang vu.
  • Khu vườn cũ hoang vu vì không ai chăm sóc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con đường dẫn ra bãi bồi hoang vu, dấu chân người hiếm khi in xuống cát.
  • Sau cơn bão, bãi biển trơ trọi và hoang vu, chỉ còn tiếng gió quét qua.
  • Vượt qua dãy đồi hoang vu, chúng em mới nhìn thấy mái nhà đầu tiên.
3
Người trưởng thành
  • Vùng bãi lầy ấy vẫn hoang vu, chưa ai khai phá.
  • Chiều trùm xuống khu rừng hoang vu, tiếng côn trùng như kéo dài nỗi vắng người.
  • Giữa lòng đô thị, một mảnh đất hoang vu nằm lặng, như quên mất lời mời gọi của bàn tay con người.
  • Đứng trước thảo nguyên hoang vu, tôi nhận ra sự tự do của đất trời không cần dấu chân kẻ đến sau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái bỏ không, để cho cây cỏ mọc tự nhiên, chưa hề có tác động của con người.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
khai phá canh tác trù phú
Từ Cách sử dụng
hoang vu Trung tính → hơi tiêu cực; miêu tả cảnh vật vắng người, chưa khai phá; ngữ vực phổ thông. Ví dụ: Vùng bãi lầy ấy vẫn hoang vu, chưa ai khai phá.
hoang sơ Trung tính, nhẹ; thiên tả thực địa lí, ít sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Cánh rừng còn hoang sơ, hầu như chưa có dấu chân người.
hoang dã Trung tính → miêu tả tính nguyên sinh, tự nhiên, đôi khi gợi vẻ dữ dội. Ví dụ: Vùng núi ấy vẫn hoang dã, không có dấu hiệu can thiệp của con người.
hoang hoá Trung tính → hơi tiêu cực; chỉ tình trạng đất bỏ không để cỏ mọc. Ví dụ: Cánh đồng nhiều năm hoang hóa, cỏ mọc um tùm.
khai phá Trung tính; nhấn mạnh việc mở đất, tác động ban đầu của con người. Ví dụ: Sau khi khai phá, vùng đất không còn hoang vu nữa.
canh tác Trung tính; nhấn mạnh hoạt động sản xuất nông nghiệp trên đất. Ví dụ: Khi người dân canh tác trở lại, cánh đồng hết cảnh hoang vu.
trù phú Tích cực; miêu tả sự phồn thịnh, giàu có, đông đúc (đối lập trạng thái bỏ hoang). Ví dụ: Từ chỗ hoang vu, nay vùng ven biển đã trù phú và sầm uất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả các khu vực chưa được khai phá hoặc phát triển.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh về sự hoang sơ, tự nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể dùng trong địa lý, sinh thái học để chỉ các vùng đất chưa bị tác động bởi con người.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hoang sơ, tự nhiên, không có sự can thiệp của con người.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả cảnh quan tự nhiên chưa bị khai phá.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự phát triển hoặc can thiệp của con người.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hoang sơ khác như "hoang dã".
  • Chú ý không dùng từ này để miêu tả các khu vực đã có sự phát triển hoặc can thiệp của con người.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảnh hoang vu", "vùng đất hoang vu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".