Hoang hoá

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Ruộng đất) bị bỏ hoang lâu ngày.
Ví dụ: Thửa ruộng này hoang hoá đã lâu, không còn dấu luống cày.
Nghĩa: (Ruộng đất) bị bỏ hoang lâu ngày.
1
Học sinh tiểu học
  • Mảnh ruộng sau làng đã hoang hoá, cỏ mọc kín bờ.
  • Cánh đồng cạnh trường hoang hoá nên không ai gieo mạ.
  • Thửa ruộng hoang hoá, đất nứt nẻ dưới nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cánh đồng ven sông hoang hoá, chỉ còn lau lách lay trong gió.
  • Sau mùa lũ, nhiều thửa ruộng hoang hoá, lối bờ cũng mờ dấu chân.
  • Ruộng bỏ mặc nhiều năm hoang hoá, chim chóc tha hồ làm tổ.
3
Người trưởng thành
  • Thửa ruộng này hoang hoá đã lâu, không còn dấu luống cày.
  • Nhìn mặt đất bạc màu trên cánh đồng hoang hoá, tôi thấy rõ sức người rút khỏi nơi này.
  • Ruộng hoang hoá nằm im, bờ cỏ lấp lối, như một trang sổ bị gập quên trên giá.
  • Nếu không chung tay dẫn nước và khai vỡ, cả cánh đồng sẽ hoang hoá thêm, rồi ký ức mùa gặt chỉ còn trong lời kể.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Ruộng đất) bị bỏ hoang lâu ngày.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hoang hoá Trung tính, miêu tả tình trạng kéo dài; ngữ vực chuyên môn nông nghiệp/địa chính. Ví dụ: Thửa ruộng này hoang hoá đã lâu, không còn dấu luống cày.
bỏ hoang Trung tính, phổ thông; dùng tương đương trong ngữ cảnh ruộng đất. Ví dụ: Cánh đồng ấy đã bỏ hoang nhiều năm.
canh tác Trung tính, chuyên môn nông nghiệp; đối lập trạng thái bị bỏ hoang. Ví dụ: Cánh đồng được canh tác trở lại sau đợt hạn.
khai hoang Trung tính, chuyên môn; hàm ý đưa đất hoang vào sử dụng. Ví dụ: Khu đất hoang được khai hoang để trồng lúa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo, bài viết về nông nghiệp, môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh quan, thiên nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nông nghiệp, địa lý, môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bỏ bê, không chăm sóc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi miêu tả tình trạng đất đai không được canh tác.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến đất đai.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm hoặc thời gian.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hoang vắng khác.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "ruộng hoang hoá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa danh hoặc đối tượng cụ thể như "ruộng", "đất".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...