Tan hoang
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tan nát hoàn toàn, không còn gì.
Ví dụ:
Căn nhà cũ tan hoang sau vụ hỏa hoạn.
Nghĩa: Tan nát hoàn toàn, không còn gì.
1
Học sinh tiểu học
- Sau cơn bão, khu vườn nhà em tan hoang.
- Cái tổ chim rơi xuống, tan hoang dưới gốc cây.
- Lũ đi ngang qua, ruộng đồng tan hoang.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau đợt triều cường, con đường ven sông tan hoang, gạch đá lổn nhổn.
- Trận cháy rừng để lại sườn đồi tan hoang, chỉ còn tro đen và gốc cháy sém.
- Một lần sơ suất trong phòng thí nghiệm cũng có thể khiến dụng cụ tan hoang, bài thực hành phải làm lại từ đầu.
3
Người trưởng thành
- Căn nhà cũ tan hoang sau vụ hỏa hoạn.
- Có những cuộc chia ly để lại một khoảng lòng tan hoang hơn cả căn phòng vừa dọn đi.
- Chiến tranh đi qua, làng xóm tan hoang và ký ức người ở lại cũng rệu rã.
- Khi niềm tin sụp đổ, kế hoạch tưởng chừng vững chắc bỗng tan hoang như lâu đài cát gặp sóng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tan nát hoàn toàn, không còn gì.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tan hoang | mạnh; sắc thái bi thương, mô tả hậu quả tàn phá; trung tính-nghiêm; dùng tường thuật, báo chí, văn chương Ví dụ: Căn nhà cũ tan hoang sau vụ hỏa hoạn. |
| hoang tàn | mức độ mạnh, trang trọng-văn chương; nhấn vào sự trơ trụi sau tàn phá Ví dụ: Cơn bão quét qua, cả làng hoang tàn. |
| điêu tàn | rất mạnh, văn chương; gợi cảm giác phế tích, hủy hoại sâu rộng Ví dụ: Chiến tranh để lại phố phường điêu tàn. |
| nguyên vẹn | trung tính, trang trọng; nhấn vào không suy suyển Ví dụ: Sau cơn lũ, ngôi nhà vẫn nguyên vẹn. |
| trọn vẹn | trung tính, nhấn đủ đầy, không sứt mẻ Ví dụ: Đồ đạc được bảo quản trọn vẹn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng hư hại nặng nề sau thiên tai hoặc sự cố.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả mức độ thiệt hại nghiêm trọng trong các báo cáo hoặc bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự tàn phá, mất mát.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mất mát, đau thương.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, nhưng vẫn có thể dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ tàn phá hoàn toàn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không nghiêm trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thiên tai, tai nạn hoặc sự cố lớn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mức độ thiệt hại nhẹ hơn.
- Khác biệt với "hư hỏng" ở mức độ nghiêm trọng và toàn diện hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ thiệt hại.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảnh vật tan hoang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự vật hoặc hiện tượng, ví dụ: "ngôi nhà tan hoang", "cánh đồng tan hoang".





