Nguyên vẹn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hoàn toàn đầy đủ, không bị suy suyển, mất mát.
Ví dụ: Hồ sơ được bàn giao nguyên vẹn như trong biên bản.
Nghĩa: Hoàn toàn đầy đủ, không bị suy suyển, mất mát.
1
Học sinh tiểu học
  • Cuốn truyện vẫn nguyên vẹn sau khi em đọc xong.
  • Chiếc bánh mẹ để trong tủ còn nguyên vẹn, chưa ai chạm vào.
  • Con tem sưu tầm của bé vẫn nguyên vẹn trong quyển sổ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau cơn mưa, mô hình núi lửa em làm vẫn nguyên vẹn, không bị nát.
  • Bức thư kỷ niệm được giữ nguyên vẹn trong phong bì, giấy còn thơm mùi mực.
  • Điện thoại rơi xuống giường nhưng vỏ máy vẫn nguyên vẹn, không trầy xước.
3
Người trưởng thành
  • Hồ sơ được bàn giao nguyên vẹn như trong biên bản.
  • Ngôi nhà cổ ấy được bảo tồn gần như nguyên vẹn, từng viên gạch vẫn giữ sắc màu thời gian.
  • Anh giữ nguyên vẹn lời hứa trong một cuộc đời nhiều đổi thay.
  • Giữa bao lần thử thách, lòng tin của họ vẫn nguyên vẹn, không vỡ vụn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hoàn toàn đầy đủ, không bị suy suyển, mất mát.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nguyên vẹn trung tính, nhấn mạnh tính toàn vẹn, dùng rộng (miêu tả vật/hiện trạng) Ví dụ: Hồ sơ được bàn giao nguyên vẹn như trong biên bản.
toàn vẹn trang trọng, mạnh hơn chút về tính trọn vẹn Ví dụ: Di tích vẫn toàn vẹn sau nhiều thập niên.
nguyên lành khẩu ngữ, nhẹ, thiên về không sứt mẻ Ví dụ: Bưu kiện đến nơi còn nguyên lành.
tổn hại trung tính, nhấn mạnh đã bị hư hại/mất mát Ví dụ: Sau cơn bão, mái nhà đã tổn hại nặng.
sứt mẻ khẩu ngữ, nhẹ, thiên về hư hỏng một phần Ví dụ: Cái bát bị sứt mẻ nên không còn nguyên vẹn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái của đồ vật, tài sản hoặc cảm xúc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự toàn vẹn của dữ liệu, thông tin hoặc tình trạng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh về sự trọn vẹn, không bị tổn hại của một đối tượng hoặc cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo kỹ thuật để chỉ sự không bị hư hại của thiết bị hoặc hệ thống.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hoàn chỉnh, không bị tổn thất, thường mang sắc thái tích cực.
  • Phong cách trang trọng, phù hợp với cả văn viết và văn nói.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự toàn vẹn, không bị tổn hại của một đối tượng.
  • Tránh dùng khi đối tượng đã bị thay đổi hoặc không còn nguyên trạng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "hoàn chỉnh" hoặc "toàn vẹn"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học nên chú ý đến sắc thái tích cực của từ khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nguyên vẹn như cũ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "hoàn toàn", "vẫn".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...