Sứt mẻ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Bị mất đi một phần đáng kể, không còn nguyên như trước (nói khái quát).
Ví dụ: Thanh lan can đã sứt mẻ, cần thay ngay.
Nghĩa: Bị mất đi một phần đáng kể, không còn nguyên như trước (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc bát bị rơi nên vành bát sứt mẻ.
  • Viên gạch ngoài sân sứt mẻ sau cơn mưa đá.
  • Cái thước nhựa sứt mẻ, nhìn không còn đẹp nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Viền bàn đá đã sứt mẻ vì bị kéo lê nhiều lần.
  • Sau chuyến dã ngoại, ba lô của cậu trông sứt mẻ và bạc màu hẳn.
  • Tấm biển lớp học bị sứt mẻ ở góc, chữ cũng bong ra.
3
Người trưởng thành
  • Thanh lan can đã sứt mẻ, cần thay ngay.
  • Những bậc thềm sứt mẻ kể chuyện ngôi nhà đã qua nhiều mùa mưa nắng.
  • Đồ đạc sứt mẻ làm lộ sự vội vàng của lần chuyển nhà trước.
  • Chiếc vali sứt mẻ nhắc tôi giữ hành trình này nhẹ nhàng hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bị mất đi một phần đáng kể, không còn nguyên như trước (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sứt mẻ trung tính, mức độ vừa–khá; dùng phổ biến, bao quát nhiều đối tượng vật/chuyện trừu tượng Ví dụ: Thanh lan can đã sứt mẻ, cần thay ngay.
tổn hao trang trọng, mức độ vừa; thiên về hao hụt số lượng/chất lượng Ví dụ: Nguồn lực của dự án đã bị tổn hao sau khủng hoảng.
thiệt hại trung tính–trang trọng, mức độ khá; nhấn mạnh mất mát đáng kể Ví dụ: Uy tín của công ty bị thiệt hại sau vụ việc.
nguyên vẹn trung tính, rõ nghĩa đối lập; bao quát nhiều ngữ cảnh Ví dụ: Sau va chạm nhẹ, món đồ vẫn nguyên vẹn.
toàn vẹn trang trọng, mạnh hơn; thiên về trọn vẹn không suy suyển Ví dụ: Chúng tôi bảo đảm dữ liệu được giữ toàn vẹn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng vật dụng bị hư hỏng nhẹ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả tình trạng cụ thể của đồ vật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về mối quan hệ hoặc tình cảm bị tổn thương.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không hoàn hảo, thiếu sót.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ, không quá nghiêm trọng.
  • Phổ biến trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả đồ vật hoặc mối quan hệ bị tổn thương nhẹ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Thường dùng trong các tình huống không đòi hỏi sự nghiêm trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hư hỏng nghiêm trọng hơn.
  • Khác với "hỏng hóc" ở mức độ tổn thương nhẹ hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của danh từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cái bát sứt mẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "bát sứt mẻ", "đĩa sứt mẻ".
sứt mẻ vỡ nứt rạn hỏng bể rách thủng