Vỡ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Vật cứng, giòn) rã ra thành nhiều mảnh do tác động của lực cơ học.
2.
động từ
Không còn là nguyên khối vững chắc nữa, mà có những mảnh, những mảng lớn bị tách rã ra do không chịu nổi tác động mạnh của các lực cơ học.
3.
động từ
Không còn là một khối có tổ chức nữa, mà bị tan rã do một tác động từ bên ngoài nào đó.
4.
động từ
(khẩu ngữ). (Câu chuyện) không còn giấu giếm được nữa, mà bị lộ ra, nhiều người biết.
5.
động từ
Bắt đầu hiểu ra.
6.
động từ
Vỡ hoang (nói tắt). Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự tan vỡ của đồ vật hoặc sự việc bị lộ ra.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả sự tan rã của tổ chức hoặc sự kiện bị lộ ra.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự tan vỡ trong cảm xúc hoặc mối quan hệ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ sự phá vỡ vật liệu hoặc cấu trúc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự mất mát hoặc thất bại.
- Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc trang trọng tùy ngữ cảnh.
- Trong nghệ thuật, từ này có thể mang tính ẩn dụ, gợi cảm xúc sâu sắc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả sự tan rã vật lý hoặc tổ chức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tích cực hoặc xây dựng.
- Có thể thay thế bằng từ "bể" trong một số ngữ cảnh để chỉ sự vỡ của đồ vật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bể" trong một số ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
- Hiểu rõ nghĩa bóng và nghĩa đen để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bát vỡ", "kính vỡ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bát, kính), trạng từ (đã, đang), và phó từ (rất, quá).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





