Sập
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ dùng để nằm, bằng gỗ, mặt liền với chân, xung quanh có diễm.
Ví dụ:
Trong gian nhà, chiếc sập gụ chiếm một khoảng trang trọng.
2.
động từ
Bị đổ ập cả một khối lớn (nói về công trình xây dựng).
Ví dụ:
Nhà kho đã sập sau đêm bão.
3.
động từ
Đổ chụp xuống một cách đột ngột trên phạm vi rộng.
Ví dụ:
Chiều xuống, bóng tối sập xuống rất nhanh.
4.
động từ
Đóng mạnh cho thật khớp vào.
Ví dụ:
Ông sập cửa tủ, căn phòng im phắc.
Nghĩa 1: Đồ dùng để nằm, bằng gỗ, mặt liền với chân, xung quanh có diễm.
1
Học sinh tiểu học
- Bà ngồi trên sập gỗ đọc truyện cho em nghe.
- Mẹ trải chiếu lên sập để cả nhà nghỉ trưa.
- Con bé đặt con gấu bông nằm ngay ngắn trên sập.
2
Học sinh THCS – THPT
- Căn nhà cổ có cái sập chạm rồng bóng loáng giữa gian giữa.
- Bà nội thích pha ấm trà rồi ngồi tựa lưng trên sập trò chuyện.
- Chiếc sập gụ gắn với mùi gỗ trầm, nghe tiếng chạm nhẹ cũng ngân vang.
3
Người trưởng thành
- Trong gian nhà, chiếc sập gụ chiếm một khoảng trang trọng.
- Anh lau từng thớ gỗ trên sập, như chạm vào ký ức của ông bà.
- Những buổi giỗ, con cháu quây quần quanh sập, bưng mâm cỗ ấm cúng.
- Vết xước mảnh trên sập kể lại những ngày nhà còn chật và ồn ào.
Nghĩa 2: Bị đổ ập cả một khối lớn (nói về công trình xây dựng).
1
Học sinh tiểu học
- Bức tường cũ sập sau cơn mưa to.
- Cái chòi mục nát sập vì gió mạnh.
- Cây cầu gỗ nhỏ sập khi quá nhiều người bước lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dãy nhà xuống cấp bất ngờ sập, làm mọi người hoảng hốt.
- Giàn giáo không chắc đã sập trong lúc thi công.
- Mưa dông kéo dài khiến mái lán sập, công nhân phải tránh sang chỗ khác.
3
Người trưởng thành
- Nhà kho đã sập sau đêm bão.
- Một công trình sập không chỉ vì mưa gió mà còn vì sự cẩu thả.
- Tiếng sập rền vang như dập tắt mọi cuộc trò chuyện trong khu phố.
- Khi bức tường sập, người ta mới thấy lộ ra những mảng gạch rời rạc và sự thật về cách làm ẩu.
Nghĩa 3: Đổ chụp xuống một cách đột ngột trên phạm vi rộng.
1
Học sinh tiểu học
- Mưa sập xuống làm sân trường trắng xóa.
- Bụi sập xuống phủ kín mái hiên.
- Bóng tối sập xuống khi mất điện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cơn mưa rào sập xuống, con đường bỗng hóa thành dải gương loang loáng.
- Sương mù sập xuống, thị trấn mờ như đang thở.
- Tiếng còi vừa dứt, bóng đêm đã sập xuống nuốt trọn bến sông.
3
Người trưởng thành
- Chiều xuống, bóng tối sập xuống rất nhanh.
- Cơn mưa sập xuống, lòng người như được rửa trôi lớp bụi ngày dài.
- Khi tin dữ lan đi, sự im lặng sập xuống giữa căn bếp vốn luôn ồn ã.
- Sương sập xuống dày đến mức ngọn đèn trước ngõ cũng chao nghiêng, chợt xa.
Nghĩa 4: Đóng mạnh cho thật khớp vào.
1
Học sinh tiểu học
- Cô sập nắp hộp để kẹo không rơi.
- Chú sập cửa chuồng gà cho chắc.
- Mẹ sập nắp nồi cho cơm chín nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh sập chốt cửa, gió ngoài hiên bị chặn lại.
- Cô bán hàng sập khóa vali, tiếng kim loại vang cụp.
- Cậu sập nắp laptop rồi đứng dậy ra khỏi thư viện.
3
Người trưởng thành
- Ông sập cửa tủ, căn phòng im phắc.
- Cô sập nắp vali như muốn khép lại một cuộc đi dài ngày.
- Anh sập chốt cổng, để ngoài kia là gió và những ồn ã.
- Bà sập nắp hòm gỗ, mùi nhựa thông lưu lại trong khoảng tối vừa khép.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đồ dùng để nằm, bằng gỗ, mặt liền với chân, xung quanh có diễm.
Nghĩa 2: Bị đổ ập cả một khối lớn (nói về công trình xây dựng).
Từ đồng nghĩa:
sụp
Từ trái nghĩa:
xây dựng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sập | Diễn tả sự đổ vỡ hoàn toàn, đột ngột và gây hậu quả nghiêm trọng của một công trình lớn. Ví dụ: Nhà kho đã sập sau đêm bão. |
| sụp | Trung tính, thường dùng để chỉ sự đổ vỡ, lún xuống của công trình hoặc vật thể lớn, mang sắc thái tương tự 'sập' nhưng có thể nhẹ hơn một chút về mức độ đột ngột. Ví dụ: Ngôi nhà cũ đã sụp sau trận động đất. |
| xây | Trung tính, chỉ hành động tạo dựng công trình từ vật liệu. Ví dụ: Họ đang xây một cây cầu mới. |
| dựng | Trung tính, chỉ hành động làm cho một vật đứng thẳng hoặc tạo lập một công trình, thường dùng cho những cấu trúc đơn giản hơn hoặc mang tính tạm thời. Ví dụ: Người dân đã dựng lại lều trại sau bão. |
Nghĩa 3: Đổ chụp xuống một cách đột ngột trên phạm vi rộng.
Từ đồng nghĩa:
sụp
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sập | Diễn tả hành động đổ xuống nhanh chóng, bất ngờ, bao trùm một không gian hoặc đối tượng rộng. Ví dụ: Chiều xuống, bóng tối sập xuống rất nhanh. |
| sụp | Trung tính, chỉ sự đổ xuống, lún xuống một cách bất ngờ, có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh hơn 'sập' (ví dụ: sụp bẫy, sụp hố). Ví dụ: Anh ta đã sụp bẫy của kẻ lừa đảo. |
Nghĩa 4: Đóng mạnh cho thật khớp vào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động hoặc sự cố bất ngờ như "cầu sập" hoặc "sập cửa".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo về tai nạn xây dựng, sự cố kỹ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, bất ngờ trong miêu tả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong xây dựng, kiến trúc để chỉ sự cố công trình.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bất ngờ, đột ngột, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
- Trong nghệ thuật, có thể tạo cảm giác kịch tính, căng thẳng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đổ vỡ, sụp đổ bất ngờ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng, tích cực.
- Có thể thay thế bằng từ khác như "đổ", "ngã" trong một số trường hợp để giảm bớt mức độ nghiêm trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "đổ", "ngã" nhưng "sập" thường mang tính bất ngờ và quy mô lớn hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai, đặc biệt trong các tình huống trang trọng.
- Trong một số trường hợp, "sập" có thể mang nghĩa bóng, cần hiểu rõ ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Sập" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Sập" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "sập" thường đứng sau các từ chỉ định như "cái" hoặc "chiếc". Khi là động từ, "sập" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sập nhà", "sập cầu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "sập" thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, chiếc) và tính từ (lớn, nhỏ). Khi là động từ, "sập" thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng bị sập (nhà, cầu) và trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức (nhanh chóng, bất ngờ).





