Giường

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ dùng để nằm ngủ, thường bằng gỗ hoặc tre, có bộ phận chính là một khung, ở trên trải chiếu hoặc đệm.
Ví dụ: Tôi nằm xuống giường và nhắm mắt nghỉ ngơi.
2.
danh từ
Giường bệnh (nói tắt).
Ví dụ: Anh được sắp xếp một giường bên cửa sổ của khoa nội.
Nghĩa 1: Đồ dùng để nằm ngủ, thường bằng gỗ hoặc tre, có bộ phận chính là một khung, ở trên trải chiếu hoặc đệm.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi tối, em gấp chăn gọn gàng trên giường.
  • Mèo nhảy lên giường nằm cạnh em.
  • Mẹ thay ga giường mới, thơm mùi nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau một ngày dài, mình chỉ muốn ngả lưng lên giường mát rượi.
  • Cơn mưa rì rầm ngoài cửa, còn mình cuộn tròn trong giường nghe dễ chịu lạ.
  • Căn phòng nhỏ mà có chiếc giường êm là thấy đủ ấm áp.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nằm xuống giường và nhắm mắt nghỉ ngơi.
  • Có những đêm, chiếc giường im lặng nghe hết những thở dài của mình.
  • Chiếc giường cũ cọt kẹt nhưng giữ trọn mùi gỗ của ngôi nhà xưa.
  • Đi xa lâu ngày, trở về chạm ga giường quen, tự nhiên thấy bình yên.
Nghĩa 2: Giường bệnh (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội đã có giường riêng trong phòng bệnh.
  • Cô y tá chỉnh chăn trên giường cho bệnh nhân.
  • Bé mang sữa lên giường cho bà ở viện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Phòng hồi sức kín chỗ, giường nào cũng có người nằm thở oxy.
  • Cậu ấy ngồi canh bên giường, kể chuyện để mẹ quên cơn đau.
  • Đêm trực, bác sĩ đi từng giường xem kết quả truyền dịch.
3
Người trưởng thành
  • Anh được sắp xếp một giường bên cửa sổ của khoa nội.
  • Nhìn hàng giường thẳng tắp, tôi mới thấy bệnh viện thiếu bàn tay ôm ấp của cuộc đời.
  • Bà cụ nắm tay tôi, xin đổi sang giường gần quạt cho đỡ nóng.
  • Có giường trống rồi, nhưng điều cần nhất vẫn là nụ cười và một câu hỏi thăm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đồ dùng để nằm ngủ, thường bằng gỗ hoặc tre, có bộ phận chính là một khung, ở trên trải chiếu hoặc đệm.
Nghĩa 2: Giường bệnh (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
giường Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh y tế, nói tắt. Ví dụ: Anh được sắp xếp một giường bên cửa sổ của khoa nội.
giường bệnh Trung tính, rõ nghĩa hơn, dùng trong ngữ cảnh y tế. Ví dụ: Anh ấy đã nằm giường bệnh hơn một tuần.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ nơi ngủ nghỉ trong gia đình hoặc khách sạn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng trong các báo cáo, bài viết về y tế, khách sạn hoặc nội thất.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong miêu tả không gian sống hoặc tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y tế để chỉ giường bệnh hoặc trong ngành nội thất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng phổ biến trong các tình huống liên quan đến sinh hoạt hàng ngày.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chuyên môn cao mà không có sự giải thích rõ ràng.
  • Có thể thay thế bằng "giường bệnh" khi cần chỉ rõ trong ngữ cảnh y tế.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giường bệnh" nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các loại giường đặc biệt mà không có sự mô tả thêm.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm khi dùng từ trong các tình huống khác nhau.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái giường", "giường ngủ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("giường lớn"), động từ ("nằm giường"), và lượng từ ("một cái giường").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...