Nệm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đệm.
Ví dụ: Tôi nằm xuống nệm và thấy lưng dịu hẳn.
Nghĩa: Đệm.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ trải nệm sạch cho em ngủ ngon.
  • Con nhảy lên nệm và cười khúc khích.
  • Bé đặt gấu bông nằm ngay ngắn trên nệm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tối nay mình thay ga mới, nệm thơm mùi nắng.
  • Sau buổi cắm trại, ai cũng chỉ muốn đổ người xuống nệm mềm.
  • Căn phòng nhỏ nhưng có chiếc nệm êm, thế là đủ ấm áp.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nằm xuống nệm và thấy lưng dịu hẳn.
  • Đôi khi, đổi một chiếc nệm tốt còn cứu cả những đêm mất ngủ.
  • Cô ấy nói nệm cứng một chút để đỡ đau lưng, nghe cũng có lý.
  • Giữa bộn bề, chỉ cần tắt đèn, kéo chăn, chạm vào nệm là lòng lắng lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đệm.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nệm Trung tính, phổ biến, thường dùng ở miền Nam. Ví dụ: Tôi nằm xuống nệm và thấy lưng dịu hẳn.
đệm Trung tính, phổ biến, thường dùng ở miền Bắc. Ví dụ: Mẹ tôi mua một chiếc đệm mới cho giường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về đồ dùng trong gia đình, đặc biệt là trong phòng ngủ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "đệm" trong các văn bản chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong miêu tả không gian sống hoặc sinh hoạt gia đình.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành nội thất, thiết kế nhà ở.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân thiện, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Ít trang trọng hơn so với từ "đệm".
  • Thích hợp trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi không cần sự trang trọng.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật, thay bằng "đệm".
  • Thường dùng để chỉ các sản phẩm liên quan đến giấc ngủ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đệm" trong các văn bản trang trọng.
  • "Nệm" và "đệm" có thể dùng thay thế nhau trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "đệm" thường được ưu tiên trong văn bản chính thức.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cái nệm", "nệm mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mềm, êm), lượng từ (một, hai), và động từ (mua, đặt).
đệm giường gối chăn chiếu võng ghế sofa drap ga trải giường