Võng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ dùng bện bằng sợi hoặc làm bằng vải, hai đầu mắc lên cao, ở giữa chùng xuống, để nằm, ngồi và có thể đưa đi đưa lại.
Ví dụ: Anh treo võng trên hiên để nghỉ trưa.
2.
động từ
Khiêng người đi bằng võng.
3.
tính từ
Ở trạng thái bị cong xuống hoặc chùng xuống ở giữa, tựa như hình cái võng.
Nghĩa 1: Đồ dùng bện bằng sợi hoặc làm bằng vải, hai đầu mắc lên cao, ở giữa chùng xuống, để nằm, ngồi và có thể đưa đi đưa lại.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông mắc võng dưới gốc xoài cho em bé nằm ngủ.
  • Mẹ đung đưa võng nhẹ để ru bé.
  • Con ngồi lên võng đọc truyện trong sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiều gió lộng, cái võng kẽo kẹt đưa, nghe mùi lá khô rất dịu.
  • Sau giờ học, tôi thả người xuống võng, nhìn mây trôi qua kẽ lá.
  • Trong chuyến dã ngoại, bọn tôi căng võng giữa hai thân cây, chuyện trò rì rầm.
3
Người trưởng thành
  • Anh treo võng trên hiên để nghỉ trưa.
  • Tiếng võng đưa khẽ gợi mùi quê, như vòng tay mẹ vỗ về giấc ngủ cũ.
  • Cuối ngày, tôi nằm võng nhìn trời tối dần, đầu óc buông lỏng khỏi những hối hả.
  • Giữa rừng, một chiếc võng gọn nhẹ có khi quý hơn cả chiếc ghế êm nơi phố xá.
Nghĩa 2: Khiêng người đi bằng võng.
Nghĩa 3: Ở trạng thái bị cong xuống hoặc chùng xuống ở giữa, tựa như hình cái võng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ đồ vật hoặc hành động liên quan đến việc nằm, ngồi trên võng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi mô tả chi tiết về văn hóa hoặc thiết kế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh thơ mộng hoặc biểu tượng cho sự thư giãn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về cấu trúc hoặc thiết kế liên quan đến hình dạng võng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, thư giãn khi nói về đồ vật.
  • Phong cách gần gũi, thân thiện trong khẩu ngữ.
  • Trong văn chương, có thể mang tính biểu tượng hoặc ẩn dụ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả đồ vật hoặc hành động liên quan đến võng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật nếu không phù hợp.
  • Có thể thay thế bằng từ khác khi cần diễn đạt ý nghĩa khác như "chùng xuống".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái chùng xuống khác.
  • Khác biệt với "lưới" ở chỗ võng thường dùng để nằm, ngồi.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
1) Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ. Tính từ: Làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ. Tính từ: Thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ "là".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Danh từ: Kết hợp với lượng từ (một, hai), tính từ (nhỏ, lớn). Động từ: Kết hợp với trạng ngữ chỉ cách thức (nhẹ nhàng). Tính từ: Kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, khá).