Nôi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ dùng để trẻ nhỏ nằm, có thể đưa chao qua chao lại được.
Ví dụ: - Đứa trẻ thiếp đi trong nôi đang đu đưa.
2.
danh từ
(ít dùng). Nơi phát sinh ra (cái có ý nghĩa trọng đại trong lịch sử dân tộc, lịch sử loài người).
Nghĩa 1: Đồ dùng để trẻ nhỏ nằm, có thể đưa chao qua chao lại được.
1
Học sinh tiểu học
  • - Em bé ngủ ngoan trong nôi.
  • - Mẹ khẽ đưa nôi cho con dễ ngủ.
  • - Bà phủ khăn mỏng lên nôi để che muỗi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Tiếng kẽo kẹt của chiếc nôi làm căn phòng ấm áp hơn.
  • - Cô ấy đặt thú bông bên cạnh nôi để bé khỏi giật mình.
  • - Khi mất điện, anh bế con ra hiên, đong đưa nôi theo nhịp gió.
3
Người trưởng thành
  • - Đứa trẻ thiếp đi trong nôi đang đu đưa.
  • - Mùi phấn rôm thoang thoảng quện vào tiếng nôi kẽo kẹt, nghe bình yên như một buổi trưa xưa.
  • - Anh canh chừng từng nhịp nôi, sợ điều nhỏ nhất cũng làm con thức giấc.
  • - Đêm dài, tiếng nôi đưa rũ mệt mà lòng cha mẹ vẫn dịu lại.
Nghĩa 2: (ít dùng). Nơi phát sinh ra (cái có ý nghĩa trọng đại trong lịch sử dân tộc, lịch sử loài người).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đồ dùng để trẻ nhỏ nằm, có thể đưa chao qua chao lại được.
Nghĩa 2: (ít dùng). Nơi phát sinh ra (cái có ý nghĩa trọng đại trong lịch sử dân tộc, lịch sử loài người).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
mồ chôn
Từ Cách sử dụng
nôi Trang trọng, văn chương, chỉ nơi khởi nguồn quan trọng. Ví dụ:
nguồn gốc Trung tính, chỉ nơi bắt đầu, xuất xứ. Ví dụ: Nguồn gốc của nền văn minh lúa nước.
cội nguồn Trang trọng, nhấn mạnh sự sâu xa, gốc rễ. Ví dụ: Cội nguồn văn hóa dân tộc Việt Nam.
mồ chôn Văn chương, ẩn dụ, chỉ nơi kết thúc, diệt vong. Ví dụ: Chiến trường này đã trở thành mồ chôn của bao nhiêu sinh mạng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về trẻ nhỏ và các vật dụng liên quan đến chăm sóc trẻ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết về gia đình, trẻ em hoặc lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự khởi đầu hoặc nguồn gốc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, thân thiện khi nói về trẻ em.
  • Trong văn chương, có thể mang sắc thái trang trọng khi dùng ẩn dụ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về trẻ nhỏ hoặc nguồn gốc của một sự kiện quan trọng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến trẻ em hoặc nguồn gốc.
  • Biến thể "nôi" trong nghĩa ẩn dụ thường chỉ dùng trong văn chương.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ đồ dùng khác của trẻ em như "cũi".
  • Khi dùng ẩn dụ, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ trẻ em hoặc nguồn gốc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "chiếc"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái nôi", "chiếc nôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (cái, chiếc), tính từ (nhỏ, lớn), động từ (đưa, đẩy).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...