Nôi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ dùng để trẻ nhỏ nằm, có thể đưa chao qua chao lại được.
Ví dụ: - Đứa trẻ thiếp đi trong nôi đang đu đưa.
2.
danh từ
(ít dùng). Nơi phát sinh ra (cái có ý nghĩa trọng đại trong lịch sử dân tộc, lịch sử loài người).
Ví dụ: Đồng bằng Bắc Bộ là cái nôi của nền văn minh lúa nước Việt Nam.
Nghĩa 1: Đồ dùng để trẻ nhỏ nằm, có thể đưa chao qua chao lại được.
1
Học sinh tiểu học
  • - Em bé ngủ ngoan trong nôi.
  • - Mẹ khẽ đưa nôi cho con dễ ngủ.
  • - Bà phủ khăn mỏng lên nôi để che muỗi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Tiếng kẽo kẹt của chiếc nôi làm căn phòng ấm áp hơn.
  • - Cô ấy đặt thú bông bên cạnh nôi để bé khỏi giật mình.
  • - Khi mất điện, anh bế con ra hiên, đong đưa nôi theo nhịp gió.
3
Người trưởng thành
  • - Đứa trẻ thiếp đi trong nôi đang đu đưa.
  • - Mùi phấn rôm thoang thoảng quện vào tiếng nôi kẽo kẹt, nghe bình yên như một buổi trưa xưa.
  • - Anh canh chừng từng nhịp nôi, sợ điều nhỏ nhất cũng làm con thức giấc.
  • - Đêm dài, tiếng nôi đưa rũ mệt mà lòng cha mẹ vẫn dịu lại.
Nghĩa 2: (ít dùng). Nơi phát sinh ra (cái có ý nghĩa trọng đại trong lịch sử dân tộc, lịch sử loài người).
1
Học sinh tiểu học
  • Hà Nội là cái nôi của nhiều truyền thống văn hóa đẹp.
  • Ngôi làng ấy được xem là cái nôi của nghề gốm.
  • Trường học là cái nôi nuôi dưỡng ước mơ của trẻ em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Văn minh sông Hồng được xem là một cái nôi của văn hóa Việt cổ.
  • Huế từng là cái nôi của nhiều giá trị nghệ thuật truyền thống.
  • Gia đình chính là cái nôi hình thành nhân cách của mỗi con người.
3
Người trưởng thành
  • Đồng bằng Bắc Bộ là cái nôi của nền văn minh lúa nước Việt Nam.
  • Những mái trường sư phạm là cái nôi đào tạo biết bao thế hệ giáo viên tận tụy.
  • Chiếc nôi văn hóa dân tộc ấy đã lưu giữ nhiều giá trị lịch sử quý báu qua hàng nghìn năm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đồ dùng để trẻ nhỏ nằm, có thể đưa chao qua chao lại được.
Nghĩa 2: (ít dùng). Nơi phát sinh ra (cái có ý nghĩa trọng đại trong lịch sử dân tộc, lịch sử loài người).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
mồ chôn
Từ Cách sử dụng
nôi Mang tính ẩn dụ, trang trọng, văn chương. Ví dụ:
nguồn gốc Trung tính, chỉ nơi bắt đầu, xuất xứ. Ví dụ: Nguồn gốc của nền văn minh lúa nước.
cội nguồn Trang trọng, nhấn mạnh sự sâu xa, gốc rễ. Ví dụ: Cội nguồn văn hóa dân tộc Việt Nam.
mồ chôn Văn chương, ẩn dụ, chỉ nơi kết thúc, diệt vong. Ví dụ: Chiến trường này đã trở thành mồ chôn của bao nhiêu sinh mạng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về trẻ nhỏ hoặc các vật dụng liên quan đến trẻ em.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết về gia đình, trẻ em hoặc lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự khởi đầu hoặc nguồn gốc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, thân thiện khi nói về trẻ em.
  • Trong văn chương, có thể mang sắc thái trang trọng hoặc ẩn dụ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng phổ biến khi nói về trẻ nhỏ và các vật dụng liên quan.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chuyên ngành không liên quan.
  • Có thể dùng ẩn dụ để chỉ nơi phát sinh hoặc khởi đầu của một sự kiện quan trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ đồ dùng khác của trẻ em như "cũi".
  • Khi dùng ẩn dụ, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
  • Chú ý phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'cái', 'chiếc'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'cái nôi', 'chiếc nôi'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nhỏ, lớn), động từ (đưa, đẩy), và các từ chỉ định (cái, chiếc).
giường cũi võng chăn gối trẻ ru ngủ mền
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...