Nguồn gốc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nói từ đó nảy sinh ra.
Ví dụ:
Loại trà này có nguồn gốc từ vùng cao mát lạnh.
Nghĩa: Nói từ đó nảy sinh ra.
1
Học sinh tiểu học
- Con sông này có nguồn gốc từ dãy núi xa.
- Chiếc bánh này có nguồn gốc từ công thức của bà.
- Món trò chơi có nguồn gốc từ một câu chuyện dân gian.
2
Học sinh THCS – THPT
- Phong tục ấy có nguồn gốc từ làng chài ven biển.
- Tên gọi lớp mình có nguồn gốc từ một loài cây trong sân trường.
- Tập quán xếp hàng có nguồn gốc từ quy định của nhà ga.
3
Người trưởng thành
- Loại trà này có nguồn gốc từ vùng cao mát lạnh.
- Thói quen làm việc nhóm của công ty có nguồn gốc từ giai đoạn khởi nghiệp đầy khó khăn.
- Cuộc tranh luận hôm nay có nguồn gốc từ một hiểu lầm nhỏ nhưng kéo dài.
- Niềm tin của tôi có nguồn gốc từ những ngày thiếu thốn, khi mỗi sự giúp đỡ đều đáng nhớ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nói từ đó nảy sinh ra.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nguồn gốc | trung tính, phổ thông; dùng trong học thuật và đời thường Ví dụ: Loại trà này có nguồn gốc từ vùng cao mát lạnh. |
| cội nguồn | trang trọng, văn chương; mức độ đậm nét truyền thống Ví dụ: Tìm về cội nguồn dân tộc. |
| gốc tích | trung tính hơi cổ; thiên về tra cứu xuất xứ Ví dụ: Tra gốc tích món đồ cổ. |
| xuất xứ | trang trọng, hành chính; thiên về nơi/điểm phát sinh Ví dụ: Ghi rõ xuất xứ hàng hóa. |
| lai lịch | trung tính; thường dùng cho người/vật có lịch sử nhận diện Ví dụ: Xác minh lai lịch chiếc xe. |
| hậu quả | trung tính; nghĩa đối lập theo trục nguyên nhân–kết quả Ví dụ: Xem xét hậu quả của biến cố, không phải nguồn gốc. |
| kết quả | trung tính, phổ thông; đối lập với điểm khởi sinh Ví dụ: Phân biệt rõ kết quả và nguồn gốc của vấn đề. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về xuất xứ của một vật, một người hoặc một ý tưởng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi cần xác định căn nguyên hoặc lịch sử của một vấn đề.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo chiều sâu cho câu chuyện hoặc nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu khoa học, lịch sử, và các ngành liên quan đến phân tích nguồn gốc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong văn viết và học thuật.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính mô tả và phân tích.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần xác định hoặc thảo luận về xuất xứ hoặc căn nguyên của một đối tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đòi hỏi sự cụ thể về thời gian hoặc địa điểm mà không có thông tin rõ ràng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "nguồn gốc văn hóa".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "xuất xứ" khi nói về hàng hóa, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ nguồn gốc của các sự kiện không có tính lịch sử hoặc không rõ ràng.
- Để sử dụng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ đối tượng cụ thể mà từ đó nảy sinh ra.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nguồn gốc của sự việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các động từ như "có", "tìm", "xác định" và các tính từ như "rõ ràng", "không rõ".






Danh sách bình luận