Lai lịch

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nguồn gốc và bước đường đã trải qua.
Ví dụ: Cảnh sát yêu cầu cung cấp lai lịch để hoàn tất hồ sơ.
Nghĩa: Nguồn gốc và bước đường đã trải qua.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú công an hỏi lai lịch của chiếc xe để tìm chủ cũ.
  • Cô giáo dặn em ghi rõ lai lịch của quyển sách mượn ở thư viện.
  • Bác bảo vệ xem lai lịch chú chó lạc để tìm về nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong buổi sinh hoạt, lớp trưởng đề nghị ghi rõ lai lịch câu lạc bộ mới thành lập.
  • Nhà sưu tầm lần theo lai lịch bức ảnh cũ qua dấu mộc sau lưng.
  • Bạn mình mê lịch sử, cứ lần lượt xâu chuỗi lai lịch của từng di tích trong chuyến tham quan.
3
Người trưởng thành
  • Cảnh sát yêu cầu cung cấp lai lịch để hoàn tất hồ sơ.
  • Ông cụ chậm rãi kể lại lai lịch của chiếc đồng hồ, từ ngày cưới cho đến khi truyền lại cho con.
  • Nhà nghiên cứu kiên nhẫn gỡ từng lớp tư liệu, mong lần ra lai lịch thật sự của bản nhạc vô danh.
  • Trong cuộc đời, ai cũng mang một lai lịch, có khi giản dị như một con đường làng đầy dấu chân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nguồn gốc và bước đường đã trải qua.
Từ đồng nghĩa:
lý lịch thân thế
Từ Cách sử dụng
lai lịch Trung tính, trang trọng, thường dùng khi muốn tìm hiểu hoặc trình bày về quá khứ, nguồn gốc của một người hoặc sự vật. Ví dụ: Cảnh sát yêu cầu cung cấp lai lịch để hoàn tất hồ sơ.
lý lịch Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, điều tra về thông tin cá nhân. Ví dụ: Cần kiểm tra lý lịch của ứng viên.
thân thế Trung tính, trang trọng, thường dùng để chỉ nguồn gốc, hoàn cảnh gia đình, địa vị xã hội của một người. Ví dụ: Thân thế của cô ấy rất bí ẩn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc quá trình phát triển của một cá nhân hoặc sự việc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo chiều sâu cho nhân vật hoặc bối cảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả chi tiết về nguồn gốc hoặc quá trình phát triển của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần thiết phải chi tiết.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "lịch sử" khi nói về quá trình phát triển, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ những sự việc hoặc đối tượng không có quá trình phát triển rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lai lịch của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các động từ như "tìm hiểu", "xác minh" và các tính từ như "rõ ràng", "mơ hồ".