Căn cước
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Những điểm để nhận rõ được một người không nhầm lẫn với bất cứ ai, như họ và tên, ngày và nơi sinh, cha mẹ đẻ, đặc điểm về nhân dạng, v.v.
Ví dụ:
Căn cước giúp nhận diện một người một cách chính xác.
2.
danh từ
Giấy chứng nhận có ghi rõ căn cước, có dán ảnh và lăn tay, do chính quyền cấp.
Nghĩa 1: Những điểm để nhận rõ được một người không nhầm lẫn với bất cứ ai, như họ và tên, ngày và nơi sinh, cha mẹ đẻ, đặc điểm về nhân dạng, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan nhớ rõ căn cước của mình: họ tên, ngày sinh và quê quán.
- Trong hồ sơ, cô giáo ghi căn cước của từng bạn để tránh nhầm lẫn.
- Dấu vân tay cũng là một phần căn cước giúp nhận ra mỗi người.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ở buổi sinh hoạt, thầy dặn chúng tôi không chia sẻ căn cước cá nhân lên mạng.
- Những thông tin như họ tên và ngày sinh tạo nên căn cước, giống chiếc dấu riêng của mỗi người.
- Khi tham gia câu lạc bộ, bạn Minh điền căn cước để nhà trường xác nhận đúng người.
3
Người trưởng thành
- Căn cước giúp nhận diện một người một cách chính xác.
- Trong thời đại số, việc bảo vệ căn cước cá nhân quan trọng như khóa cửa nhà mình.
- Mỗi vết sẹo, giọng nói, thói quen nhỏ cũng có thể dệt nên tấm thảm căn cước của một con người.
- Người ta lớn lên không chỉ bằng tuổi, mà bằng cách tự hiểu và gìn giữ căn cước của mình.
Nghĩa 2: Giấy chứng nhận có ghi rõ căn cước, có dán ảnh và lăn tay, do chính quyền cấp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Những điểm để nhận rõ được một người không nhầm lẫn với bất cứ ai, như họ và tên, ngày và nơi sinh, cha mẹ đẻ, đặc điểm về nhân dạng, v.v.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| căn cước | chính thức, dùng để chỉ các thông tin định danh cá nhân Ví dụ: Căn cước giúp nhận diện một người một cách chính xác. |
| danh tính | trung tính, chính thức Ví dụ: Bảo mật danh tính là rất quan trọng trong thời đại số. |
| nhân thân | pháp lý, trang trọng Ví dụ: Cơ quan điều tra đang xác minh nhân thân của đối tượng. |
Nghĩa 2: Giấy chứng nhận có ghi rõ căn cước, có dán ảnh và lăn tay, do chính quyền cấp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về giấy tờ tùy thân hoặc khi cần xác minh danh tính.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản hành chính, pháp lý, và báo chí khi đề cập đến thông tin cá nhân hoặc thủ tục hành chính.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong lĩnh vực pháp lý, hành chính công, và an ninh.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ mang tính trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần xác định hoặc xác minh danh tính của một người.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải xác minh danh tính.
- Thường đi kèm với các từ như 'giấy', 'chứng minh', 'xác minh'.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với 'chứng minh nhân dân' hoặc 'thẻ căn cước', cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt rõ giữa 'căn cước' và các loại giấy tờ tùy thân khác.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và mục đích sử dụng của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái", "chiếc"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "căn cước công dân", "giấy căn cước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ đặc điểm như "hợp lệ", "giả" hoặc động từ như "cấp", "kiểm tra".





