Bản sắc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Màu sắc, tính chất riêng tạo thành đặc điểm chính.
Ví dụ: Bản sắc văn hóa là yếu tố quan trọng tạo nên sự khác biệt giữa các quốc gia.
Nghĩa: Màu sắc, tính chất riêng tạo thành đặc điểm chính.
1
Học sinh tiểu học
  • Lá cờ đỏ sao vàng là bản sắc của đất nước Việt Nam.
  • Mỗi bạn nhỏ đều có bản sắc riêng, không ai giống ai hoàn toàn.
  • Áo dài là bản sắc văn hóa của người phụ nữ Việt Nam.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Việc bảo tồn các lễ hội truyền thống giúp giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc.
  • Phong cách âm nhạc độc đáo đã tạo nên bản sắc riêng cho ban nhạc đó.
  • Học sinh cần tìm hiểu và phát huy bản sắc cá nhân trong môi trường học đường.
3
Người trưởng thành
  • Bản sắc văn hóa là yếu tố quan trọng tạo nên sự khác biệt giữa các quốc gia.
  • Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc duy trì và phát huy bản sắc dân tộc là một thách thức lớn.
  • Một doanh nghiệp thành công cần xây dựng được bản sắc thương hiệu riêng biệt để tạo dấu ấn trong lòng khách hàng.
  • Nghệ thuật truyền thống là tấm gương phản chiếu rõ nét nhất bản sắc tâm hồn của một dân tộc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Màu sắc, tính chất riêng tạo thành đặc điểm chính.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bản sắc Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn hóa, xã hội, chính trị để chỉ những đặc điểm cốt lõi, không thể thay thế, tạo nên sự khác biệt của một cá thể, một cộng đồng, một quốc gia. Mang sắc thái khẳng định, tôn vinh giá trị riêng. Ví dụ: Bản sắc văn hóa là yếu tố quan trọng tạo nên sự khác biệt giữa các quốc gia.
đặc trưng Trung tính, dùng để chỉ những nét riêng biệt, nổi bật, có tính chất nhận diện. Ví dụ: Kiến trúc này mang đậm đặc trưng của vùng miền.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về đặc điểm văn hóa, cá nhân hoặc nhóm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về văn hóa, xã hội, và nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả sâu sắc về đặc điểm riêng biệt của nhân vật hoặc bối cảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và trang trọng khi nói về đặc điểm riêng biệt.
  • Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để nhấn mạnh sự độc đáo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự độc đáo và đặc trưng của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến đặc điểm riêng biệt.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "đặc sắc" khi nói về sự nổi bật.
  • Chú ý không dùng "bản sắc" để chỉ những đặc điểm không mang tính đặc trưng.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng được miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "này"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bản sắc văn hóa", "bản sắc dân tộc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "giữ gìn bản sắc", "bản sắc độc đáo".