Tính cách
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tổng thể nói chung những đặc điểm tâm lí ổn định trong cách xử sự của một người, biểu hiện thái độ điển hình của người đó trong những hoàn cảnh điển hình.
Ví dụ:
Anh ấy có tính cách điềm đạm và đáng tin.
2.
danh từ
(thường dùng sau có). Như tính chất.
Ví dụ:
Quy định mới có tính cách tạm thời, chờ văn bản chính thức.
Nghĩa 1: Tổng thể nói chung những đặc điểm tâm lí ổn định trong cách xử sự của một người, biểu hiện thái độ điển hình của người đó trong những hoàn cảnh điển hình.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu ấy hiền lành, tính cách dịu dàng nên ai cũng thích.
- Bạn Lan có tính cách vui vẻ, luôn chào hỏi mọi người.
- Em trai em tính cách cẩn thận, làm gì cũng từ tốn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy có tính cách thẳng thắn, nói ra điều nghĩ nhưng không làm người khác tổn thương.
- Tính cách kiên trì giúp cậu vượt qua những bài tập khó mà không bỏ cuộc.
- Nhìn cách cô ấy xử lý mâu thuẫn, mình thấy tính cách điềm tĩnh nổi bật.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy có tính cách điềm đạm và đáng tin.
- Qua nhiều lần hợp tác, tôi nhận ra tính cách anh thiên về kỷ luật hơn là ngẫu hứng.
- Ở những lúc áp lực, tính cách thật của mỗi người lộ rõ như một thỏi nam châm kéo hành vi về quỹ đạo cũ.
- Người ta có thể thay đổi thói quen, nhưng tính cách thường bền bỉ như vân gỗ.
Nghĩa 2: (thường dùng sau có). Như tính chất.
1
Học sinh tiểu học
- Quả bóng có tính cách đàn hồi, nảy lên khi đập xuống đất.
- Nước có tính cách chảy từ cao xuống thấp.
- Nam châm có tính cách hút sắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dung dịch này có tính cách ăn mòn, nên phải đeo găng tay khi làm thí nghiệm.
- Đường cong có tính cách đối xứng qua trục tung trong bài toán hình học.
- Loại vải này có tính cách thấm hút mồ hôi, mặc vào thấy mát.
3
Người trưởng thành
- Quy định mới có tính cách tạm thời, chờ văn bản chính thức.
- Thỏa thuận chỉ có tính cách nguyên tắc, chưa ràng buộc trách nhiệm cụ thể.
- Bản tin mang tính cách tham khảo, độc giả cần kiểm chứng thêm trước khi quyết định.
- Những con số này có tính cách ước lượng, dùng để định hướng chứ không kết luận.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả đặc điểm tâm lý của một người trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để phân tích hoặc mô tả đặc điểm tâm lý trong các bài viết học thuật hoặc báo cáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong mô tả nhân vật để làm nổi bật đặc điểm cá nhân.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trung lập, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
- Thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn mô tả đặc điểm tâm lý ổn định của một người.
- Tránh dùng khi cần mô tả hành vi tạm thời hoặc không điển hình.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để làm rõ hơn (ví dụ: "tính cách mạnh mẽ").
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tính chất" khi dùng sau từ "có".
- Khác biệt với "tính tình" ở chỗ "tính cách" thường ổn định hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tính cách mạnh mẽ", "tính cách của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh mẽ, ôn hòa), động từ (có, thể hiện), và các cụm từ chỉ sở hữu (của anh ấy, của cô ấy).





