Phẩm chất
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cái làm nên giá trị của người hay vật.
Ví dụ:
Phẩm chất tốt giúp một người được tôn trọng.
Nghĩa: Cái làm nên giá trị của người hay vật.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan có phẩm chất chăm chỉ nên luôn hoàn thành bài tập.
- Chiếc kéo tốt có phẩm chất bền, cắt không bị sờn giấy.
- Thầy khen em vì em trung thực, đó là phẩm chất đáng quý.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn trưởng lớp giữ lời hứa, phẩm chất ấy khiến cả lớp tin cậy.
- Cuốn sách cũ vẫn có phẩm chất tốt: giấy dày, gáy chắc, đọc mãi không bung.
- Người có phẩm chất kiên trì thường vượt qua được những bài toán khó.
3
Người trưởng thành
- Phẩm chất tốt giúp một người được tôn trọng.
- Qua cách anh đối xử với người yếu thế, tôi thấy rõ phẩm chất tử tế của anh.
- Không phải chức vụ, mà phẩm chất mới giữ người ta ở lại trong lòng nhau.
- Đồ dùng tưởng bình thường, nhưng khi làm việc lâu mới thấy phẩm chất thật của nó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về đặc điểm tốt đẹp của một người, ví dụ "Anh ấy có phẩm chất tốt."
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để đánh giá hoặc mô tả giá trị của con người hoặc sản phẩm, ví dụ "Phẩm chất lãnh đạo của cô ấy rất nổi bật."
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả nhân vật hoặc tác phẩm có giá trị cao, ví dụ "Nhân vật chính có phẩm chất anh hùng."
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao.
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh giá trị tích cực của một người hoặc vật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi không có ý định khen ngợi.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với tính từ chỉ mức độ như "tốt", "cao".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tính chất" khi nói về đặc điểm chung chung.
- Chú ý không dùng "phẩm chất" để chỉ những đặc điểm tiêu cực.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ mức độ hoặc tính từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phẩm chất tốt đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (tốt, xấu), động từ (có, giữ), hoặc lượng từ (một số, nhiều).





