Bản chất
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thực chất cơ bản bên trong của sự vật.
Ví dụ:
Bản chất của sự việc dần được hé lộ qua thời gian.
2.
danh từ
Như bản tính.
Ví dụ:
Bản chất của anh ấy là một người rất cẩn trọng trong mọi việc.
Nghĩa 1: Thực chất cơ bản bên trong của sự vật.
1
Học sinh tiểu học
- Bản chất của bạn Lan là rất hiền lành.
- Cô giáo giúp chúng em hiểu bản chất của bài toán này.
- Dù vỏ ngoài khác nhau, bản chất của các loại quả đều là hạt giống.
2
Học sinh THCS – THPT
- Để giải quyết vấn đề, chúng ta cần nhìn thẳng vào bản chất của nó.
- Bản chất của tình bạn không nằm ở lời nói mà ở hành động.
- Thầy giáo phân tích bản chất của hiện tượng vật lý này rất dễ hiểu.
3
Người trưởng thành
- Bản chất của sự việc dần được hé lộ qua thời gian.
- Trong cuộc sống, đôi khi chúng ta phải nhìn sâu vào bản chất để thấu hiểu mọi thứ.
- Bản chất của hạnh phúc không phải là sở hữu nhiều mà là biết đủ.
- Dù xã hội có thay đổi thế nào, bản chất con người vẫn luôn tồn tại những giá trị cốt lõi.
Nghĩa 2: Như bản tính.
1
Học sinh tiểu học
- Bản chất của chú chó nhà em rất trung thành.
- Bạn Minh có bản chất thật thà, không bao giờ nói dối.
- Dù đôi khi nghịch ngợm, bản chất của em bé vẫn rất đáng yêu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dù gặp khó khăn, bản chất kiên cường của cô ấy vẫn không thay đổi.
- Bản chất lương thiện của con người luôn là điều đáng trân trọng.
- Anh ấy luôn giữ được bản chất lạc quan dù đối mặt với nhiều thử thách.
3
Người trưởng thành
- Bản chất của anh ấy là một người rất cẩn trọng trong mọi việc.
- Thời gian có thể làm thay đổi nhiều thứ, nhưng bản chất của một con người thì khó lòng thay đổi.
- Để hiểu một người, cần phải nhìn vào bản chất sâu xa bên trong họ, không chỉ vẻ bề ngoài.
- Bản chất của sự vị tha là khả năng đặt lợi ích của người khác lên trên mình, một phẩm chất cao quý.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thực chất cơ bản bên trong của sự vật.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bản chất | Trung tính, nhấn mạnh yếu tố cốt lõi, không thay đổi. Ví dụ: Bản chất của sự việc dần được hé lộ qua thời gian. |
| thực chất | Trung tính, chỉ sự thật, bản chất thật sự của vấn đề. Ví dụ: Thực chất của vấn đề là gì? |
| cốt lõi | Trung tính, nhấn mạnh phần quan trọng nhất, trung tâm. Ví dụ: Cốt lõi của triết lí này rất sâu sắc. |
| bề ngoài | Trung tính, chỉ hình thức, vẻ ngoài không phản ánh nội dung. Ví dụ: Đừng chỉ nhìn vào bề ngoài. |
| hình thức | Trung tính, chỉ khía cạnh bên ngoài, đối lập với nội dung. Ví dụ: Hình thức buổi lễ rất trang trọng. |
Nghĩa 2: Như bản tính.
Từ đồng nghĩa:
bản tính thiên tính
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bản chất | Trung tính, chỉ đặc điểm tự nhiên, cố hữu của con người hoặc loài vật. Ví dụ: Bản chất của anh ấy là một người rất cẩn trọng trong mọi việc. |
| bản tính | Trung tính, chỉ tính cách, đặc điểm tự nhiên, vốn có. Ví dụ: Bản tính lương thiện của anh ấy. |
| thiên tính | Trang trọng, nhấn mạnh đặc điểm tự nhiên, trời phú. Ví dụ: Thiên tính mẫu tử là điều thiêng liêng. |
| thói quen | Trung tính, chỉ hành vi lặp lại, có thể thay đổi, không phải bẩm sinh. Ví dụ: Anh ấy có thói quen dậy sớm. |
| tập quán | Trung tính, chỉ phong tục, thói quen cộng đồng, được hình thành qua thời gian. Ví dụ: Tập quán ăn trầu của người Việt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về tính cách hoặc đặc điểm cơ bản của một người hoặc sự vật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để phân tích, mô tả các đặc điểm cơ bản và không thay đổi của một đối tượng hoặc hiện tượng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để khám phá sâu sắc về con người hoặc sự vật, thường mang tính triết lý.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các phân tích khoa học để chỉ ra các đặc điểm cơ bản và không thay đổi của một đối tượng nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khách quan, trung lập khi mô tả đặc điểm cơ bản của sự vật.
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh trang trọng hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh đến đặc điểm cơ bản và không thay đổi của một đối tượng.
- Tránh dùng khi chỉ muốn nói về đặc điểm tạm thời hoặc bề ngoài.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để làm rõ hơn (ví dụ: "bản chất thật").
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tính chất" khi nói về đặc điểm của sự vật.
- Người học cần chú ý không dùng từ này để chỉ các đặc điểm tạm thời hoặc không quan trọng.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng đang được nói đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'bản chất con người', 'bản chất sự việc'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc các cụm từ chỉ định như 'của', 'là', 'rất'. Ví dụ: 'bản chất của vấn đề', 'bản chất là tốt'.





