Nội tại
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có ở ngay bên trong bản thân sự vật.
Ví dụ:
Doanh nghiệp cần năng lực nội tại vững thì mới đi xa.
Nghĩa: Có ở ngay bên trong bản thân sự vật.
1
Học sinh tiểu học
- Sức mạnh nội tại của hạt giống giúp nó nảy mầm.
- Cái cây lớn nhờ dinh dưỡng nội tại trong hạt ban đầu.
- Bạn có lòng tốt nội tại, nên hay giúp bạn bè.
2
Học sinh THCS – THPT
- Động lực nội tại khiến bạn tự giác học mà không cần ai nhắc.
- Âm thanh hay không chỉ do loa, mà do chất lượng nội tại của bản nhạc.
- Sự bền bỉ nội tại giúp đội bóng lật ngược thế trận về tinh thần.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp cần năng lực nội tại vững thì mới đi xa.
- Niềm tin nội tại giúp ta đứng vững trước khen chê.
- Văn hóa nội tại của tổ chức quyết định cách người ta ứng xử khi không ai quan sát.
- Mỗi mối quan hệ đều có giới hạn nội tại, vượt quá thì sẽ rạn nứt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có ở ngay bên trong bản thân sự vật.
Từ đồng nghĩa:
vốn có
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nội tại | Diễn tả tính chất vốn có, thuộc về bản chất bên trong của một sự vật, hiện tượng; thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật. Ví dụ: Doanh nghiệp cần năng lực nội tại vững thì mới đi xa. |
| vốn có | Trung tính, diễn tả tính chất tự nhiên, sẵn có từ ban đầu; thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. Ví dụ: Khả năng sáng tạo là một phẩm chất vốn có của con người. |
| ngoại lai | Trung tính, diễn tả tính chất đến từ bên ngoài, không thuộc về bản chất gốc; thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng, khoa học. Ví dụ: Các loài cây ngoại lai có thể gây hại cho hệ sinh thái bản địa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các yếu tố bên trong của một vấn đề hoặc tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi sử dụng để tạo chiều sâu cho nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực như tâm lý học, quản lý, kinh tế để phân tích các yếu tố bên trong.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên môn.
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh yếu tố bên trong của một sự vật hoặc vấn đề.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự phân tích hoặc đánh giá.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ yếu tố bên ngoài như "ngoại tại".
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa hoặc làm vị ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tính chất nội tại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".





