Cốt yếu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Chính và quan trọng nhất.
Ví dụ: Điều cốt yếu là ta hiểu nhau.
Nghĩa: Chính và quan trọng nhất.
1
Học sinh tiểu học
  • Câu hỏi cốt yếu là: vì sao cây không lớn được?
  • Việc cốt yếu bây giờ là làm bài cho xong.
  • Trong đội, tinh thần đoàn kết là điều cốt yếu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Điều cốt yếu trong buổi thuyết trình là truyền đạt ý chính thật rõ.
  • Khi ôn thi, việc cốt yếu không phải là học nhiều, mà là nắm chắc kiến thức.
  • Trong một trận đấu dài, giữ bình tĩnh là yếu tố cốt yếu để không vỡ trận.
3
Người trưởng thành
  • Điều cốt yếu là ta hiểu nhau.
  • Trong mọi cuộc thương lượng, niềm tin là chiếc then cốt yếu giữ cửa thỏa thuận.
  • Khi cuộc sống rối như tơ vò, hãy quay về những giá trị cốt yếu để tự định hướng.
  • Đừng để những việc vặt lấn át mục tiêu cốt yếu mà bạn theo đuổi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chính và quan trọng nhất.
Từ đồng nghĩa:
chủ yếu thiết yếu trọng yếu
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cốt yếu Trung tính, nhấn mạnh mức độ cao, dùng trong cả trang trọng và thông dụng Ví dụ: Điều cốt yếu là ta hiểu nhau.
chủ yếu Trung tính, mức độ cao, phổ thông Ví dụ: Phần chủ yếu của báo cáo nói về chi phí.
thiết yếu Trang trọng hơn, mức độ cao, dùng nhiều trong văn bản chính thức Ví dụ: Nước là nhu cầu thiết yếu của con người.
trọng yếu Trang trọng, học thuật, mức độ cao Ví dụ: Những dữ liệu trọng yếu cần được kiểm chứng.
thứ yếu Trung tính, đối lập trực tiếp, mức độ thấp Ví dụ: Các chi tiết thứ yếu có thể lược bỏ.
phụ Khẩu ngữ–trung tính, mức độ thấp Ví dụ: Những phần phụ không cần trình bày kỹ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để nhấn mạnh yếu tố quan trọng nhất trong một vấn đề.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo điểm nhấn cho ý tưởng hoặc chủ đề chính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ ra yếu tố quan trọng nhất trong một quy trình hoặc hệ thống.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nhấn mạnh.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Thích hợp cho các ngữ cảnh cần sự chính xác và rõ ràng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh yếu tố quan trọng nhất trong một tình huống.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "quan trọng".
  • Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc báo cáo.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "quan trọng", nhưng "cốt yếu" mang ý nghĩa nhấn mạnh hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến mức độ trang trọng của ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cốt yếu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức".