Thứ yếu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở bậc dưới, theo mức quan trọng.
Ví dụ:
Ngoại hình là thứ yếu, năng lực làm việc mới quyết định.
Nghĩa: Ở bậc dưới, theo mức quan trọng.
1
Học sinh tiểu học
- Trong bài toán này, màu bút là thứ yếu, cách giải mới quan trọng.
- Ở trận đá bóng, cổ vũ vui nhưng kỷ luật mới, còn tiếng hò reo là thứ yếu.
- Khi làm thủ công, chiếc nơ đẹp chỉ là thứ yếu, sự chắc chắn mới cần trước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài thuyết trình, hiệu ứng đẹp chỉ là thứ yếu; nội dung rõ ràng mới giữ người nghe.
- Khi ôn thi, việc trang trí sổ vở là thứ yếu, hệ thống kiến thức mới là trọng tâm.
- Trong một trận đấu, lời khen của khán giả là thứ yếu so với nỗ lực thật sự trên sân.
3
Người trưởng thành
- Ngoại hình là thứ yếu, năng lực làm việc mới quyết định.
- Trong một cuộc thương lượng, cái tôi thường là thứ yếu trước mục tiêu chung.
- Ở hành trình lập nghiệp, ánh hào quang là thứ yếu; tính bền bỉ mới đưa ta đi xa.
- Giữa muôn lựa chọn, điều thích thú nhất đôi khi chỉ là thứ yếu so với điều cần thiết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở bậc dưới, theo mức quan trọng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thứ yếu | trung tính, mức độ nhẹ–trung bình; dùng trong văn bản chung, học thuật Ví dụ: Ngoại hình là thứ yếu, năng lực làm việc mới quyết định. |
| phụ | trung tính, ngắn gọn; khẩu ngữ–viết Ví dụ: Nhiệm vụ phụ có thể lùi lại sau. |
| thứ cấp | trang trọng, thuật ngữ; học thuật/kỹ thuật Ví dụ: Mục tiêu thứ cấp hỗ trợ mục tiêu chính. |
| chủ yếu | trung tính, phổ thông; mọi ngữ cảnh Ví dụ: Nguồn thu chủ yếu đến từ bán hàng. |
| trọng yếu | trang trọng, mạnh hơn; học thuật/hành chính Ví dụ: Khoản mục trọng yếu phải được kiểm toán kỹ. |
| cốt yếu | văn chương–trang trọng, nhấn mạnh tính thiết yếu Ví dụ: Những điểm cốt yếu cần nắm vững trước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ mức độ quan trọng thấp hơn trong các báo cáo, nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để phân loại mức độ ưu tiên trong các tài liệu kỹ thuật hoặc quản lý dự án.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đánh giá về mức độ quan trọng, thường mang tính khách quan.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần phân biệt mức độ quan trọng giữa các yếu tố.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần nhấn mạnh hoặc ưu tiên cao.
- Thường đi kèm với các từ chỉ mức độ khác để tạo sự so sánh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "chính yếu" khi không rõ ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "vấn đề thứ yếu", "tầm quan trọng thứ yếu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ và các từ chỉ mức độ như "rất", "khá".





