Căn bản
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cái làm nền gốc, cái cốt yếu quy định bản chất của sự vật.
Ví dụ:
Niềm tin là căn bản của mọi mối quan hệ.
2.
tính từ
Cốt yếu, có tác dụng quy định bản chất của sự vật.
Ví dụ:
Vấn đề căn bản là thiếu nguồn lực.
3. Về căn bản.
Ví dụ:
Dự án đạt mục tiêu, về căn bản không cần đổi hướng.
Nghĩa 1: Cái làm nền gốc, cái cốt yếu quy định bản chất của sự vật.
1
Học sinh tiểu học
- Bảng chữ cái là căn bản để tập đọc.
- Cộng là căn bản của phép tính trong toán.
- Gốc rễ là căn bản giúp cây đứng vững.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngữ pháp là căn bản để viết câu đúng.
- Thời khóa biểu là căn bản giúp ngày học không rối.
- Tinh thần đoàn kết là căn bản của một đội bóng mạnh.
3
Người trưởng thành
- Niềm tin là căn bản của mọi mối quan hệ.
- Hạ tầng dữ liệu là căn bản cho chuyển đổi số bền vững.
- Trong kinh doanh, dòng tiền là căn bản để doanh nghiệp tồn tại.
- Trong nghiên cứu, phương pháp là căn bản, còn kết quả chỉ là hệ quả.
Nghĩa 2: Cốt yếu, có tác dụng quy định bản chất của sự vật.
1
Học sinh tiểu học
- Bài học hôm nay rất căn bản và dễ hiểu.
- Quy tắc an toàn là điều căn bản khi vào phòng thí nghiệm.
- Kĩ năng bơi là kĩ năng căn bản để xuống nước an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kiến thức căn bản phải vững thì mới học nâng cao.
- Thái độ tôn trọng là yêu cầu căn bản trong tranh luận.
- Lỗi sai nằm ở bước thiết kế căn bản, nên cả mô hình bị lệch.
3
Người trưởng thành
- Vấn đề căn bản là thiếu nguồn lực.
- Niềm tin vào dữ liệu là điều căn bản của mọi quyết định chiến lược.
- Nếu mục tiêu không rõ, mọi kế hoạch chỉ là sửa chữa căn bản cho một sai lầm lớn hơn.
- Sự tử tế là chuẩn mực căn bản mà ta muốn giữ trong mọi lựa chọn.
Nghĩa 3: Về căn bản.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy đã hiểu bài, về căn bản là đúng.
- Cây đã khỏe lại, về căn bản không còn héo.
- Kế hoạch đã xong, về căn bản chỉ còn tô màu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài thuyết trình ổn, về căn bản đáp ứng yêu cầu.
- Đội hình đã ổn định, về căn bản chỉ cần chỉnh vài chi tiết.
- Đề cương hoàn thiện, về căn bản mạch lập luận đã rõ.
3
Người trưởng thành
- Dự án đạt mục tiêu, về căn bản không cần đổi hướng.
- Bức tranh đã hoàn thiện, về căn bản chỉ thiếu nét nhấn cuối.
- Thỏa thuận đã chốt, về căn bản các điều khoản đều có lợi.
- Tình hình đã yên, về căn bản rủi ro nằm trong kiểm soát.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh điều gì đó là cơ bản hoặc nền tảng trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ ra những yếu tố nền tảng hoặc cốt lõi trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh ý nghĩa nền tảng của một khái niệm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các nguyên lý hoặc yếu tố cơ bản trong một lĩnh vực cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc khi dùng trong văn viết và học thuật.
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
- Phù hợp với cả ngữ cảnh khẩu ngữ và văn viết, nhưng cần chú ý mức độ trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của một yếu tố nền tảng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự cụ thể hoặc chi tiết hơn.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "cơ bản" hoặc "nền tảng"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và mức độ trang trọng của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Căn bản" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Căn bản" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "căn bản" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là tính từ, nó thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ "là".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Căn bản" thường kết hợp với các danh từ khác để tạo thành cụm danh từ, hoặc đi kèm với các động từ như "là" để tạo thành cụm vị ngữ.





