Thiết yếu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Rất cần thiết, không thể thiếu được.
Ví dụ:
Thực phẩm an toàn là nhu cầu thiết yếu của mỗi gia đình.
2.
tính từ
(ít dùng). (Cách nói) tỏ ra thiết tha, quan tâm tới tính chất quan trọng của điều mình nói.
Nghĩa 1: Rất cần thiết, không thể thiếu được.
1
Học sinh tiểu học
- Nước uống là thứ thiết yếu cho cơ thể.
- Đèn pin là vật thiết yếu khi cúp điện.
- Áo mưa là đồ thiết yếu khi trời mưa to.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngủ đủ giấc là điều thiết yếu để cơ thể phát triển.
- Kết nối internet trở nên thiết yếu cho việc học trực tuyến.
- Kỹ năng đọc hiểu là nền tảng thiết yếu trong mọi môn học.
3
Người trưởng thành
- Thực phẩm an toàn là nhu cầu thiết yếu của mỗi gia đình.
- Trong kinh doanh, dòng tiền ổn định là điều thiết yếu để sống sót.
- Với đội ngũ nhỏ, sự phối hợp nhịp nhàng là yếu tố thiết yếu.
- Trong khủng hoảng, thông tin minh bạch là điều thiết yếu để giữ niềm tin.
Nghĩa 2: (ít dùng). (Cách nói) tỏ ra thiết tha, quan tâm tới tính chất quan trọng của điều mình nói.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Rất cần thiết, không thể thiếu được.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thiết yếu | mạnh, trung tính–trang trọng; dùng trong văn bản chính luận, khoa học, quản trị Ví dụ: Thực phẩm an toàn là nhu cầu thiết yếu của mỗi gia đình. |
| cốt yếu | mức độ mạnh, trang trọng; thiên về vai trò nòng cốt Ví dụ: Nước sạch là điều cốt yếu cho sức khỏe cộng đồng. |
| thiết yếu | chuẩn mực, trung tính–trang trọng; dùng mặc định Ví dụ: Lương thực thiết yếu phải được bảo đảm. |
| tối cần | rất mạnh, cổ/văn chương; sắc thái nhấn mạnh cao Ví dụ: Trong bão lũ, cứu trợ lương thực là tối cần. |
| cần kíp | mạnh, khẩu ngữ–báo chí; nhấn gấp gáp Ví dụ: Bệnh viện cần kíp trang bị máy thở. |
| thừa | nhẹ–khẩu ngữ; hàm ý dư dả, không cần Ví dụ: Mua thêm là thừa trong giai đoạn này. |
Nghĩa 2: (ít dùng). (Cách nói) tỏ ra thiết tha, quan tâm tới tính chất quan trọng của điều mình nói.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự cần thiết của một vật dụng hoặc điều kiện trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức để chỉ ra tầm quan trọng của một yếu tố hoặc điều kiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi muốn nhấn mạnh một ý tưởng quan trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ các yếu tố không thể thiếu trong một quy trình hoặc hệ thống.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cần thiết và quan trọng, thường mang sắc thái trang trọng.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng không thể thiếu của một yếu tố.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần sự trang trọng hoặc khi có từ đồng nghĩa phù hợp hơn.
- Ít dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "quan trọng" hoặc "cần thiết"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thiết yếu", "cực kỳ thiết yếu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "cực kỳ" hoặc danh từ để tạo thành cụm danh từ.





