Chủ chốt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Quan trọng nhất, có tác dụng làm nòng cốt.
Ví dụ: Nhân sự chủ chốt quyết định hướng đi của dự án.
Nghĩa: Quan trọng nhất, có tác dụng làm nòng cốt.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan là thành viên chủ chốt của đội múa của lớp.
  • Quả bóng là dụng cụ chủ chốt trong trận đá bóng.
  • Thầy cô là lực lượng chủ chốt giúp chúng em học tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội trưởng là người chủ chốt trong việc dẫn dắt cả đội vượt qua vòng loại.
  • Bài mở đầu giữ vai trò chủ chốt, tạo ấn tượng cho buổi thuyết trình.
  • Khâu luyện tập đều đặn là yếu tố chủ chốt giúp câu lạc bộ đạt giải.
3
Người trưởng thành
  • Nhân sự chủ chốt quyết định hướng đi của dự án.
  • Niềm tin là yếu tố chủ chốt giữ một mối quan hệ đứng vững qua sóng gió.
  • Trong giai đoạn khủng hoảng, truyền thông minh bạch trở thành điểm tựa chủ chốt để ổn định dư luận.
  • Đổi mới công nghệ là động lực chủ chốt nâng sức cạnh tranh của doanh nghiệp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quan trọng nhất, có tác dụng làm nòng cốt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thứ yếu phụ bên lề
Từ Cách sử dụng
chủ chốt Mức độ mạnh, trung tính–chính luận; dùng trong hành chính, tổ chức, chiến lược Ví dụ: Nhân sự chủ chốt quyết định hướng đi của dự án.
chủ lực Mạnh, chính luận; hay dùng trong quân sự/tổ chức Ví dụ: Lực lượng chủ lực của dự án nằm ở khâu R&D.
then chốt Mạnh, chính luận–báo chí; nhấn vai trò quyết định Ví dụ: Khâu then chốt là kiểm soát chất lượng.
nòng cốt Mạnh, chính luận; nhấn vai trò trụ cột Ví dụ: Đội nòng cốt đảm nhiệm các hạng mục khó.
thứ yếu Trung tính, chính luận; đối lập trực tiếp về mức độ quan trọng Ví dụ: Hạng mục này chỉ mang tính thứ yếu.
phụ Nhẹ, khẩu ngữ–trung tính; vai trò không chính Ví dụ: Nhiệm vụ của tôi chỉ là phần phụ.
bên lề Khẩu ngữ, hơi tiêu cực; nằm ngoài trọng tâm Ví dụ: Đó là vấn đề bên lề, không ảnh hưởng kế hoạch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh vai trò quan trọng của một người hoặc một yếu tố trong nhóm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi cần chỉ ra yếu tố quan trọng nhất trong một tổ chức hoặc sự kiện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ các thành phần quan trọng nhất trong một hệ thống hoặc quy trình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quan trọng và cần thiết.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh vai trò quan trọng của một yếu tố trong nhóm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết phải nhấn mạnh sự quan trọng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "cốt lõi" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "cốt lõi" nhưng "chủ chốt" thường nhấn mạnh vai trò lãnh đạo hoặc điều hành.
  • Tránh lạm dụng trong các ngữ cảnh không cần thiết để giữ sự trang trọng và chính xác.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất chủ chốt", "cực kỳ chủ chốt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ (vị trí, vai trò), phó từ (rất, cực kỳ) để nhấn mạnh mức độ.