Nòng cốt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ phận chủ yếu, làm chỗ dựa vững chắc cho những bộ phận khác xung quanh nó.
Ví dụ: Anh ấy là nòng cốt của dự án này.
Nghĩa: Bộ phận chủ yếu, làm chỗ dựa vững chắc cho những bộ phận khác xung quanh nó.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo là nòng cốt của lớp em.
  • Đội trưởng là nòng cốt của đội bóng trường.
  • Gia đình là nòng cốt giúp em mạnh dạn đến trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ban cán sự là nòng cốt giữ trật tự trong giờ học.
  • Những bạn chăm chỉ là nòng cốt của nhóm thí nghiệm.
  • Thư viện là nòng cốt nuôi thói quen đọc ở câu lạc bộ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy là nòng cốt của dự án này.
  • Những người bền bỉ lặng lẽ thường là nòng cốt của một tập thể.
  • Văn hóa doanh nghiệp phải là nòng cốt để mọi chiến lược bám vào.
  • Trong lúc khó khăn, niềm tin chung trở thành nòng cốt giữ đội ngũ không rã rời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bộ phận chủ yếu, làm chỗ dựa vững chắc cho những bộ phận khác xung quanh nó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nòng cốt Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh vai trò quan trọng, nền tảng. Ví dụ: Anh ấy là nòng cốt của dự án này.
cốt lõi Trung tính, trang trọng, chỉ phần bản chất, quan trọng nhất. Ví dụ: Vấn đề cốt lõi của cuộc cải cách là nâng cao năng suất lao động.
chủ chốt Trung tính, trang trọng, thường dùng cho người, vị trí hoặc yếu tố quyết định. Ví dụ: Anh ấy là thành viên chủ chốt trong ban chỉ đạo dự án.
thứ yếu Trung tính, trang trọng, chỉ mức độ quan trọng thấp hơn, không phải chính. Ví dụ: Những chi tiết này chỉ mang tính thứ yếu, không ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.
phụ Trung tính, chỉ phần bổ trợ, không chính, không thiết yếu. Ví dụ: Các hoạt động phụ trợ giúp tăng cường hiệu quả của chương trình chính.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ nhóm người hoặc yếu tố quan trọng trong tổ chức, dự án.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ phần quan trọng nhất của một hệ thống hoặc tổ chức.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quan trọng và cần thiết của một bộ phận trong tổng thể.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tài liệu chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò quan trọng của một nhóm hoặc yếu tố trong tổ chức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh tầm quan trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự quan trọng khác như "trụ cột"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Đảm bảo rằng từ này phù hợp với mức độ trang trọng của văn bản hoặc bài nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nòng cốt của đội ngũ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (như "một", "các") và tính từ (như "chính", "quan trọng").