Trụ cột
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người, lực lượng làm chỗ dựa chủ yếu và vững chắc.
Ví dụ:
Chị cả là trụ cột kinh tế của gia đình.
Nghĩa: Người, lực lượng làm chỗ dựa chủ yếu và vững chắc.
1
Học sinh tiểu học
- Ba là trụ cột của gia đình, luôn chăm lo cho mọi người.
- Cô chủ nhiệm là trụ cột của lớp, dẫn dắt chúng em học tập.
- Anh đội trưởng là trụ cột của đội bóng, ai cũng tin tưởng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong nhóm học tập, Lan là trụ cột vì luôn giữ mọi người đi đúng kế hoạch.
- Ông ngoại là trụ cột tinh thần của cả nhà, mỗi lời ông nói đều khiến ai cũng yên lòng.
- Thủ môn bắt vững như trụ cột, giúp cả đội giữ được thế trận.
3
Người trưởng thành
- Chị cả là trụ cột kinh tế của gia đình.
- Ở cơ quan, anh trưởng phòng như trụ cột, giữ nhịp cho cả bộ phận giữa lúc khó khăn.
- Những tình nguyện viên bền bỉ là trụ cột của chương trình thiện nguyện này.
- Trong thời khắc chao đảo, một người biết lắng nghe cũng có thể trở thành trụ cột tinh thần cho tập thể.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người, lực lượng làm chỗ dựa chủ yếu và vững chắc.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trụ cột | Trang trọng, dùng để chỉ người hoặc tổ chức có vai trò quan trọng, không thể thiếu, mang tính nền tảng, vững chắc. Ví dụ: Chị cả là trụ cột kinh tế của gia đình. |
| rường cột | Trang trọng, nhấn mạnh vai trò nền tảng, không thể thiếu, thường dùng trong văn viết hoặc diễn văn. Ví dụ: Ông ấy là rường cột của làng, luôn đứng ra giúp đỡ mọi người. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người có vai trò quan trọng trong gia đình hoặc nhóm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các cá nhân hoặc tổ chức đóng vai trò quan trọng trong một hệ thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả nhân vật có sức ảnh hưởng lớn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao vai trò của đối tượng được nhắc đến.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò quan trọng của một cá nhân hoặc tổ chức.
- Tránh dùng khi đối tượng không có vai trò nổi bật hoặc không có ảnh hưởng lớn.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để nhấn mạnh thêm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vai trò quan trọng khác như "nòng cốt".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, làm mất đi ý nghĩa trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trụ cột gia đình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (vững chắc), động từ (làm), hoặc các danh từ khác (gia đình, đội ngũ).





