Xương sống

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Rau thuộc họ cúc, lá dài, có khía như răng cưa, mùi thơm, dùng làm gia vị và làm thuốc.
Ví dụ: Chị ấy trồng xương sống sau nhà để làm gia vị.
2.
danh từ
Xương gồm nhiều đốt, nằm dọc lưng động vật có xương sống, làm trụ cột cho cơ thể động vật.
Ví dụ: Bác sĩ dặn tập lưng mỗi ngày để giữ xương sống bền vững.
Nghĩa 1: Rau thuộc họ cúc, lá dài, có khía như răng cưa, mùi thơm, dùng làm gia vị và làm thuốc.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà nội hái xương sống để nấu canh cá thơm mát.
  • Mẹ rắc xương sống vào bát bún cho dậy mùi.
  • Vườn nhà em có luống xương sống xanh rì.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Món cháo gà thêm ít xương sống, mùi thơm ấm lan khắp bếp.
  • Cô bán hàng bảo xương sống phơi khô sắc nước uống cho nhẹ bụng.
  • Trời trở gió, mẹ nấu ấm bụng hơn nhờ nắm xương sống mới hái.
3
Người trưởng thành
  • Chị ấy trồng xương sống sau nhà để làm gia vị.
  • Một nhúm xương sống xào nhanh với tỏi, mùi hăng dịu lại thành vị ngọt nơi đầu lưỡi.
  • Ông thầy thuốc nhắc giữ lại ít xương sống phơi sương, mai sắc lên mà uống cho tan gió độc.
  • Trong chợ sớm, bó xương sống còn đọng sương, xanh non như vừa bứt từ lưng đồi xuống.
Nghĩa 2: Xương gồm nhiều đốt, nằm dọc lưng động vật có xương sống, làm trụ cột cho cơ thể động vật.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé ngồi thẳng lưng để giữ xương sống khỏe.
  • Cá có xương sống chạy dọc từ đầu đến đuôi.
  • Ngã mạnh có thể làm đau xương sống.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi đeo cặp nặng lệch vai, xương sống dễ bị cong.
  • Con rắn không có chân nhưng vẫn có xương sống linh hoạt.
  • Bài sinh học hôm nay cho thấy xương sống bảo vệ tủy sống rất quan trọng.
3
Người trưởng thành
  • Bác sĩ dặn tập lưng mỗi ngày để giữ xương sống bền vững.
  • Sau những giờ ngồi lì trước màn hình, tôi nghe xương sống kêu lạo xạo như than thở.
  • Người thợ hồ nói đùa: gạch nặng mới rèn cho xương sống biết chịu đựng.
  • Đến khi bế con ngủ, tôi mới nhận ra xương sống mình không còn trẻ như tưởng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Rau thuộc họ cúc, lá dài, có khía như răng cưa, mùi thơm, dùng làm gia vị và làm thuốc.
Từ đồng nghĩa:
cải cúc tần ô
Từ Cách sử dụng
xương sống Trung tính, dùng trong đời sống hàng ngày, đặc biệt ở một số vùng miền để chỉ một loại rau. Ví dụ: Chị ấy trồng xương sống sau nhà để làm gia vị.
cải cúc Trung tính, phổ biến hơn ở miền Bắc Việt Nam. Ví dụ: Mẹ tôi thường nấu canh cải cúc với thịt băm.
tần ô Trung tính, phổ biến hơn ở miền Nam Việt Nam. Ví dụ: Món lẩu cá kèo không thể thiếu tần ô.
Nghĩa 2: Xương gồm nhiều đốt, nằm dọc lưng động vật có xương sống, làm trụ cột cho cơ thể động vật.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xương sống Trung tính, dùng trong y học, sinh học và đời sống hàng ngày để chỉ bộ phận giải phẫu. Ví dụ: Bác sĩ dặn tập lưng mỗi ngày để giữ xương sống bền vững.
cột sống Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh từ y học đến đời sống hàng ngày. Ví dụ: Anh ấy bị đau cột sống do ngồi làm việc sai tư thế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ phần xương dọc lưng của động vật, đặc biệt là con người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các bài viết về y học, sinh học hoặc các bài báo khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng ẩn dụ để chỉ sự vững chắc, nền tảng của một tổ chức hoặc hệ thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học và giải phẫu học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản khoa học, học thuật.
  • Trong văn chương, có thể mang sắc thái ẩn dụ, tượng trưng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ phần xương dọc lưng của động vật hoặc con người.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giải phẫu hoặc sinh học.
  • Có thể thay thế bằng "cột sống" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cột sống" nhưng "xương sống" thường chỉ phần xương cụ thể hơn.
  • Người học dễ nhầm lẫn khi dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái xương sống", "xương sống của con người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (dài, khỏe), động từ (bảo vệ, nâng đỡ) và lượng từ (một, hai).
xương cột sống đốt sống tuỷ sống sườn hộp sọ xương chậu xương đùi bộ xương khung xương