Xương chậu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần xương của đại hông.
Ví dụ: Phim X-quang cho thấy xương chậu không bị gãy.
Nghĩa: Phần xương của đại hông.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan bị ngã xe, bác sĩ bảo em bị đau xương chậu.
  • Khi ngồi học, em nhớ ngồi thẳng để đỡ mỏi xương chậu.
  • Hình người trong sách khoa học có vẽ xương chậu ở gần hông.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chấn thương thể thao có thể gây nứt xương chậu nếu va đập mạnh vào hông.
  • Trong bài giải phẫu, thầy chỉ vùng xương chậu giúp nâng đỡ phần bụng dưới và nối với xương đùi.
  • Ngồi sai tư thế lâu ngày dễ làm xương chậu bị lệch nhẹ, khiến lưng dưới nhức mỏi.
3
Người trưởng thành
  • Phim X-quang cho thấy xương chậu không bị gãy.
  • Người ngồi văn phòng nên chú ý tư thế để xương chậu chịu lực đúng, tránh đau lưng kéo dài.
  • Sau sinh, cô ấy tập phục hồi chức năng để ổn định khớp quanh xương chậu.
  • Trong tai nạn, việc cố định xương chậu kịp thời giúp giảm mất máu và biến chứng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phần xương của đại hông.
Từ đồng nghĩa:
khung chậu
Từ Cách sử dụng
xương chậu Thuật ngữ giải phẫu, y học, trung tính. Ví dụ: Phim X-quang cho thấy xương chậu không bị gãy.
khung chậu Thuật ngữ giải phẫu, y học, trung tính, thường dùng thay thế. Ví dụ: Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị gãy khung chậu sau tai nạn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, giáo trình sinh học hoặc bài viết về sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, giải phẫu học và các ngành liên quan đến sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc cơ thể người trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có kiến thức chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác về xương nếu không có kiến thức nền tảng.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái xương chậu", "một xương chậu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ đặc điểm (như "lớn", "nhỏ") hoặc động từ chỉ hành động liên quan (như "gãy", "đau").
xương hông khớp cột sống xương đùi xương sườn xương cụt bộ xương giải phẫu cơ thể